CO-W121C-R10/P2102E-i5-R10
Máy tính bảng công nghiệp mở rộng modular open-frame Cincoze 21.5 inch chống nước IP65 mặt trước, thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động 0°C đến 60°C, hỗ trợ 1 khe mở rộng PCI/PCIe. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-8365UE thế hệ 8 tiết kiệm điện 15W TDP và màn hình cảm ứng điện dung.
- Màn hình TFT-LCD 21.5 inch FHD với cảm ứng điện dung đa điểm (P-Cap)
- Mặt trước đạt tiêu chuẩn chống nước/bụi IP65
- Tích hợp 1 khe mở rộng PCI hoặc PCIe x4 qua Riser Card (tối đa 111 x 169mm)
- Công nghệ CDS độc quyền nâng cấp linh hoạt module máy tính hoặc module màn hình
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CO-W121C-R10/P2102E-i5-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 60 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9-48 VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Flat Mount, Standard Mount, VESA Mount, Rack Mount, Wall Mount, DIN Rail |
| Kích thước (mm) | 550 x 343.7 x 63.3 (Display Module CO-W121C), 254.5 x 190 x 61 (Computer Module P2102E) |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, EN 45545-2 |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-8365UE |
|---|---|
| RAM | DDR4 · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD Drive Bay (SATA 3.0), RAID 0/1 |
| GPU | Intel UHD Graphics 620 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 1× 1 GbE Intel I219LM · 1× 1 GbE Intel I210 |
| USB | 3× USB USB 3.2 Gen2 · 2× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort · 1× CDS Connector |
| Mở rộng | 1× PCI or PCIe x4 slot (via Optional Riser Card) · 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× M.2 2230 E Key Socket · 1× SIM Socket · 2× Universal I/O Bracket · 2× CFM Interface |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Touch |
| Kiểu khung | One-piece and Slim Bezel Design |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| MEC-COM-M212-DB9 | Mini-PCIe Module with 2x RS-232 Serial Ports, 1x Standard DB9 Cable (For P2102E Only) |
|---|---|
| MEC-COM-M334-TDB9 | Mini-PCIe Module with 4x RS-232/422/485 Serial Ports, 2x Thin DB9 Cable (For P2102E Only) |
| MEC-LAN-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x LAN Ports, 2x 30cm (For P2102E Only) |
| MEC-USB-M102-30 | Mini-PCIe Module with 2x USB 3.2 Gen1 Ports (For P2102E Only) |
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable |
| CFM-PoE04 | PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102 only) |
| CFM-PoE05 | PoE Control Function Module, Individual Port 25.5W (For P2102E only) |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIex4 Slot (For P2102E only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2102E only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout (For P2102E only) |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout (For P2102E only) |
| UB1214 | Universal Bracket with 2x USB Cutout (For P2102E only) |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp(-30°C ~ +70°C), level VI |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp(-30°C ~ +70°C) |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13,SVT 18AWG/3C Black 1.8M |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13,H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M |
Cấu hình khác cùng dòng CO-100/P2102
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CO-119C-R10/P2102-i3-R10 19″ · Core i3-8145UE CO-119C-R10/P2102-i5-R10 19″ · Core i5-8365UE CO-119C-R10/P2102E-i3-R10 19″ · Core i3-8145UE CO-119C-R10/P2102E-i5-R10 19″ · Core i5-8365UE CO-W121C-R10/P2102-i3-R10 21,5″ · Core i3-8145UE CO-W121C-R10/P2102-i5-R10 21,5″ · Core i5-8365UE CO-W121C-R10/P2102E-i3-R10 21,5″ · Core i3-8145UE CO-W124C-R10/P2102-i3-R10 24″ · Core i3-8145UE