EN
PPC-421W-PD5A
Panel PC Advantech PPC-400

PPC-421W-PD5A

Máy tính bảng công nghiệp màn hình rộng 21.5 inch FHD thiết kế không quạt, hỗ trợ dải nhiệt hoạt động từ -20°C đến 60°C, nguồn vào rộng 9-32 VDC, khả năng chống sốc, chống rung vượt trội và mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP66. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-1345URE thế hệ 13, màn hình cảm ứng điện dung đa điểm (P-CAP), hỗ trợ mở rộng qua khe PCIe/PCI và kết nối mạng TSN công nghiệp.

  • Mặt trước phẳng chuẩn IP66, khung hợp kim nhôm đúc áp lực bền bỉ
  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless), dải nhiệt hoạt động rộng -20 ~ 60°C
  • Dải điện áp đầu vào rộng 9 ~ 32 VDC, hỗ trợ chuyển đổi AT/ATX
  • Màn hình 21.5 inch Full HD với cảm ứng điện dung đa điểm (P-CAP) chống lóa

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-421W-PD5A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện9~32 VDC
Đầu nối nguồnDC inlet
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount (75/100)
Kích thước (mm)558.4 x 349.8 x 63.8
Khối lượng (kg)7.7
Chống rung2 Grms — 5~500Hz, with SSD, Follows IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, EN 61000-6-2, BSMI, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i5-1345URE
RAMDDR5 4800 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA bay (Max. 7mm) · 1× M.2 2242/2280 M Key slot (SATA or NVMe PCIe x4, RAID support)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 · 1× RS-422/485 (cách ly) · 2× RS-232 (optional)
LAN2× 10M / 100M / 1000M / 2.5G Intel I226LM
USB3× USB 3.2 · 1× USB 2.0
Xuất hình1× HDMI 1.4 · 1× DisplayPort 1.4a
Mở rộng1× M.2 E Key · 1× PCIe / PCI

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive Multi-touch
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

96PSA-A120W24T2-4Power adapter 100-240V 120W 24V
1702002600Power Cable UL/CSA (USA) 180D 125V10A 1.83M
1702002605Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
96CB-POWER-B-1.8MAPower code 3P CCC(China) 1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna
98R3P321100Additional ports module (either two RS-232 or one RS-232 and one GPIO port)
989KB01001EPCIex1 to PCI riser card

Cấu hình khác cùng dòng PPC-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-200/P2302
21,5″ · Core Ultra Processor (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002E-i5-E4-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7 / 5 / 3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →