EN
Panel PC Advantech

PPC-400

Một dòng, 13 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 6 cỡ màn, 8 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

PPC-400

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Nguồn điện một chiều
9–32 VDC
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
CPU
Cảm ứng

Hiện 13 / 13 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
PPC-412-R750A 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Core i5-7300U 0~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 4 COM · 2 LAN
PPC-415-PB30A 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i3-1115G4E -10~50°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415-PB50A 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i5-1145G7E -10~50°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415-PB70A 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Core i7-1185G7E -10~50°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415-RX6A 15″ · 1024 x 768 500 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415W-PD3A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i3-1315URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415W-PD5A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i5-1345URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-415W-PD7A 15,6″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung Core i7-1365URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-417-RX6A 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-419-RX6A 19″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 MẶT TRƯỚC Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-421W-PD3A 21,5″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i3-1315URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-421W-PD5A 21,5″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i5-1345URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe
PPC-421W-PD7A 21,5″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung Core i7-1365URE -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–32 VDC 5 COM · 2 LAN · 1 PCIe

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu