EN
PPC-412
Panel PC Advantech PPC-400

PPC-412-R750A

Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch không quạt, thiết kế chống bụi nước IP66 mặt trước, hoạt động dải nhiệt 0~50°C, nguồn DC 9~32V dải rộng, chống rung sốc chuẩn IEC, trang bị vi xử lý Intel Core i5-7300U.

  • Thiết kế làm mát không quạt (fanless) tiêu chuẩn công nghiệp
  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ kháng bụi và nước IP66
  • Nguồn đầu vào dải rộng 9~32 VDC hỗ trợ chế độ AT/ATX
  • Khả năng chống rung 2Grms và chống sốc 10G theo tiêu chuẩn IEC
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
46.900.000đ – 76.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-412-R750A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C
Nguồn điện9~32 VDC
Đầu nối nguồnDC inlet
Kiểu lắp đặtVESA 75, Wall mount, Stand, ARM VESA
Kích thước (mm)317 x 246 x 60.5
Khối lượng (kg)3.4
Chống rung2Grms @ with SSD, 5~500Hz — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, EN 61000-6-2, BSMI, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i5-7300U
RAMDDR4 SODIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 2242 B Key (SATA/NVMe, RAID 0/1)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM3× RS-232 · 1× RS-422/485 (cách ly)
LAN2× 10/100/1000 Mbps Intel I219LM / Intel I210AT
USB4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× DisplayPort 1.2
Mở rộng1× Mini PCIe

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)600
Cảm ứng5-wire resistive
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe (WS-010+083)183cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China) 1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D1M.2, WiFi6 +BT5.2, 2T2R, w/Antenna, Mini PCIe adapter
98R3P321110TPM 2.0 module for PPC-412/3151/3151W/3211W

Cấu hình khác cùng dòng PPC-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i5-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-312-R873B Advantech TPC-300
12,1″ · Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-312SW-PDI5A Advantech PPC-300
12,1″ · Core i5-1335UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
12,1″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
12,1″ · Core Ultra 7/5/3 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →