EN
PPC-312S-RDI5A
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-312S-RDI5A

Máy tính bảng công nghiệp Advantech 12.1 inch không quạt, vỏ hợp kim nhôm, đạt chuẩn bảo vệ IP66 mặt trước, lưu kho -40~60°C, hoạt động dải nguồn 24VDC ± 30%, chống rung 2Grms, trang bị vi xử lý Intel Core i5-1335UE thế hệ 13.

  • Mặt trước phẳng đạt chuẩn chống bụi và nước IP66
  • Vỏ hợp kim nhôm thiết kế không quạt (fanless) mỏng gọn, độ bền công nghiệp
  • Nhiệt độ lưu trữ rộng từ -40°C đến 60°C, dải nguồn 24VDC ± 30%, chịu rung 2Grms
  • Bộ vi xử lý Intel Core i5 thế hệ 13 hiệu năng vượt trội
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
51.100.000đ – 83.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-312S-RDI5A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện24VDC ± 30%
Kiểu lắp đặtVESA 75
Kích thước (mm)295.3 x 233.8 x 49.9
Khối lượng (kg)2.79
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i5-1335UE
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA hoặc NVME PCIe x4)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel I226-LM
USB3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 B Key 2242/3042/3052 · 1× M.2 E Key 2230 · 1× iDoor

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)500
Cảm ứng5 wire resistive touch
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

96PSA-A120W24T2-4Power adapter 100-240V 120W 24V
1702002600Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M
1702002605Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
96CB-POWER-B-1.8MAPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
98R3P300010PPC-300 RFID,Read only13.56MHz&125k
98R1P312S00Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI/PCIe riser card)
98R1P312S10Add-on box for SSD & idoor expansion
PCM-34R1TP-AE1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN
PCM-34R2GL-AE2ports Gigabit Ethernet,Intel I350
PCM-34D2R4-AE2ports Isolated RS-422/485,DB9
PCM-34D2R2-AE2ports Isolated RS-232,DB9
PCM-34D4R4-AE4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4ports non-isolated RS-232,DB37 cable
PCM-37D24DI-AE24 channels isolated digital I/O with counter,DB37
PCM-23C1CF-BE1 slot Cfast iDoor for CFast

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i5-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-312-R873B Advantech TPC-300
12,1″ · Core i7-8665UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
12,1″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
12,1″ · Core Ultra 7/5/3 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
12,1″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →