Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W912C-6300G4 - Fanless 11.6" Wide-Screen Industrial Panel PC with Intel Core i5-6300U Processor
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W912C-6300G4

Panel PC công nghiệp cỡ nhỏ 11.6 inch dạng fanless, mặt trước IP65 chống bụi nước, bề mặt chống trầy độ cứng 7H, hoạt động ổn định -20~55°C với nguồn DC 12~28V. Dùng CPU Intel Core i5-6300U hiệu năng cao, RAM DDR4 tới 16GB.

  • Mặt trước phẳng cảm ứng điện dung, đạt IP65
  • Bề mặt chống trầy xước độ cứng 7H
  • Thiết kế fanless, cable-less, tiêu thụ điện thấp
  • Kích thước nhỏ gọn, phù hợp không gian hạn chế

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W912C-6300G4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện12~28V
Kiểu lắp đặtVESA-75, Panel Mount (Bracket Optional)
Kích thước (mm)306.2 x 206 x 76.5
Khối lượng (kg)2.48
Chống rung5~500Hz, 0.5Grms Random (w/ mSATA)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i5-6300U Processor 2.4GHz
RAMDDR4 SO-DIMM 2133MHz (4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữmSATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN1× GbE Intel i219LM (w/ iAMT) · 1× GbE Intel i210IT
USB4× USB USB 3.0/2.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mSATA (SATA, Full Size) · 1× mPCIe (PCIe x1 + USB2.0, Full Size) · 1× mPCIe (PCIe x1 + USB2.0, Half Size)

Màn hình

Kích thước11.6"
Độ phân giải1920 x 1080 FHD
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (7 mã)

PAC-60W1A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB
PMB-910CPanel Mount Kit for W910/912C
SCK-810CAssembly kit for SiP-41B/42B

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CV-100/P2202
12,1″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -30 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112C-R10/P2002E-i5-PI-R10 Cincoze CV-100/P2002
12,1″ · Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
12,1″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
12,1″ · Core Ultra 7/5/3 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
12,1″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
12,1″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →