Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W812C-2930G2 - Fanless 11.6" Industrial Panel PC with Intel Bay Trail SoC Processor
  • -10~55°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 2Cổng LAN
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W812C-2930G2

Panel PC công nghiệp 11.6 inch dạng fanless, mặt trước IP65 chống bụi nước, bề mặt chống trầy độ cứng 7H, thiết kế mỏng gọn, hoạt động ổn định -10~55°C với nguồn DC 12V qua jack. Dùng CPU Intel N2930 Quad-Core tiết kiệm điện, RAM DDR3L tới 8GB.

  • Mặt trước phẳng cảm ứng điện dung, đạt IP65
  • Bề mặt chống trầy xước độ cứng 7H
  • Thiết kế mỏng gọn, fanless, cable-less
  • Tiêu thụ điện thấp, tối đa 14.5W

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W812C-2930G2 trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Celeron N29301.029

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC jack
Kiểu lắp đặtVESA-75/100 Mounting with Bracket
Kích thước (mm)306.00 x 206.00 x 39.50
Khối lượng (kg)2.1
Chống rung5~500Hz, 1Grms Random (with CFast/SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel N2930 Quad-Core Processor 1.83GHz (Bay Trail SoC)
RAMDDR3L SO-DIMM 1600MHz (2GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA (SATA interface SSD, max transfer speed 300MB/s)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× GbE Intel I210AT
USB1× USB USB 3.0 · 1× USB USB 2.0
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng1× mPCIe Full-Size (PCIe x1 + USB2.0) · 1× mPCIe Half-Size (PCIe x1 lane only)

Màn hình

Kích thước11.6"
Độ phân giải1920 x 1080 FHD
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-60W1A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
MM-3C-2G/4G/8GIndustrial DDR3L-1600 2GB/4GB/8GB SDRAM
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB
PMB-812CPanel Mount Kit for W812C
SCK-810CAssembly kit for SiP-41B/42B

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-312-RJ60A Advantech PPC-300
12″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-125H-E3BE Advantech TPC-100
12″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
PPC-3120-RE9B Advantech PPC-3100
12,1″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
TPC-312-RE23A Advantech TPC-300
12,1″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6425E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6425E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →