Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC Arbor

ASLAN

Một dòng, 14 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 5 cỡ màn, 6 loại CPU — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

ASLAN

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)
Cảm ứng
Điện dung

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
CPU

Hiện 14 / 14 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
ASLAN-W810C-2930G2 10,1″ · 1280x800 WXGA 350 nit · Điện dung N2930 Quad-Core Processor 1.83GHz -10~60°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 2 LAN
ASLAN-W910C-6300G4 10,1″ · 1280 x 800 WXGA 350 nit · Điện dung Core i5-6300U Processor 2.4GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–28 VDC 2 COM · 2 LAN
ASLAN-W812C-2930G2 11,6″ · 1920 x 1080 FHD 300 nit · Điện dung N2930 Quad-Core Processor 1.83GHz (Bay Trail SoC) -10~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — 2 LAN
ASLAN-W912C-6300G4 11,6″ · 1920 x 1080 FHD 300 nit · Điện dung Core i5-6300U Processor 2.4GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–28 VDC 2 COM · 2 LAN
ASLAN-W1015C 15,6″ · 1366 x 768 WXGA 400 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 3 LAN DIO
ASLAN-W715C-1900G4 15,6″ · 1366x768 WXGA 300 nit · Điện dung J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN
ASLAN-W915C-6300G4 15,6″ · 1366 x 768 WXGA 300 nit · Điện dung Core i5-6300U -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 2 LAN DIO
ASLAN-W1019C 18,5″ · 1366 x 768 WXGA 450 nit · Điện dung Core i5-1145G7E -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 3 LAN DIO
ASLAN-W719C-1900G4 18,5″ · 1366x768 WXGA 300 nit · Điện dung J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN
ASLAN-W919C-6300G4 18,5″ · 1366 x 768 WXGA 300 nit · Điện dung Core i5-6300U Processor 2.4GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 2 LAN DIO
ASLAN-W1022C 21,5″ · 1920 x 1080 FHD 250 nit · Điện dung Core i5-1145G7E 0~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 3 COM · 3 LAN DIO
ASLAN-W722C-1900G4 21,5″ · 1920x1080 FHD 250 nit · Điện dung J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 3 LAN
ASLAN-W922C-6300G4 21,5″ · 1920 x 1080 FHD 250 nit · Điện dung Core i5-6300U Processor 2.4GHz -20~55°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 9–36 VDC 4 COM · 2 LAN DIO
ASLAN-W922C-IP-6300G4 21,5″ · 1920 x 1080 (FHD) 250 nit · Điện dung Core i5-6300U -10~50°C · IP65 (FULL BODY, WATERPROOF CONNECTORS) Không quạt · 10–36 VDC 2 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu