Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W810C-2930G2 - 10.1" Fanless Industrial Panel PC, Intel Bay Trail CPU
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W810C-2930G2

Panel PC công nghiệp 10.1 inch, không quạt, dải nhiệt hoạt động -10~60°C, nguồn DC 12V, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống bụi ẩm khi lắp trong môi trường sản xuất. Dùng CPU Intel N2930 Quad-Core, RAM DDR3L tối đa 8GB, phù hợp ứng dụng giám sát/HMI nhỏ gọn.

  • Màn hình LCD độ phân giải cao, đèn nền LED
  • Mặt phẳng cảm ứng điện dung, mặt trước đạt IP65
  • Bề mặt chống trầy 7H
  • Thiết kế mỏng, gọn

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W810C-2930G2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 60 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC jack
Kiểu lắp đặtVESA-75, VESA-100 (with bracket)
Kích thước (mm)255.00 x 175.00 x 39.50
Khối lượng (kg)1.7
Chống rung5~500Hz, 1Grms Random (with CFast/SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel N2930 Quad-Core Processor 1.83GHz
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữmSATA (SATA interface SSD, up to 300MB/s)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

LAN2× GbE Intel I210AT
USB1× USB USB 3.0 Type-A · 1× USB USB 2.0 Type-A
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng1× mPCIe Full-Size · 1× mPCIe Half-Size

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280x800 WXGA
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)

PAC-60W1A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 WiFi module w/ 2x30cm internal wiring
ANT-D111x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
MM-3C-2G/4G/8GIndustrial DDR3L-1600 2GB/4GB/8GB SDRAM
32GB SSDmSATA MLC 32GB
64GB SSDmSATA MLC 64GB
PMB-810CPanel Mount Kit for W810C
SCK-810CAssembly kit for SiP-41B/42B

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →