ASLAN-W719C-1900G4
Panel PC công nghiệp 18.5 inch màn rộng, không quạt, nguồn DC 9~36V dải rộng, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, mặt trước đạt IP65. Dùng CPU Intel J1900 Quad-Core, RAM DDR3L tối đa 8GB, có cổng COM RS-232/485 cho tích hợp thiết bị công nghiệp.
- Màn hình WXGA 18.5 inch 1366x768, đèn nền LED
- Mặt phẳng cảm ứng điện dung, mặt trước đạt IP65
- Bề mặt chống trầy 7H
- Thiết kế I/O theo chiều dọc
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mounting, VESA-100 |
| Kích thước (mm) | 470.00 x 295.00 x 49.20 |
| Khối lượng (kg) | 5.7 |
| Chống rung | 5~500Hz, 1Grms Random (with CFast/SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Chứng nhận | UL, CE, FCC Class A |
Máy tính
| CPU | Intel J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz |
|---|---|
| RAM | DDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" drive bay (outside-accessible, default) · CFast slot (optional, OEM version) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 · 2× RS-232/485 w/ auto-flow control |
|---|---|
| LAN | 2× GbE Intel I210AT · 1× GbE Realtek 8111E |
| USB | 1× USB USB 3.0/2.0 Type-A · 3× USB USB 2.0 Type-A |
| Xuất hình | 1× DVI-I |
| Mở rộng | 1× Mini-card socket (Full Size) |
Màn hình
| Kích thước | 18.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1366x768 WXGA |
| Độ sáng (nit) | 300 |
| Cảm ứng | Projected capacitive touch panel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| PAC-60W6A-FSP-ES | 12V/5A 60W AC/DC power adapter kit |
|---|---|
| 64/128/256GB SSD | 2.5" SSD MLC 64/128/256GB |
| WiFi-AT4550 | Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wiring |
| ANT-D11 | 1x WiFi Dual-band 2.4G/5G antenna |
| ADK-712 | LYNC-71x audio kit |
| SCK-722C | Assembly kit for SiP-41B/42B |
Cấu hình khác cùng dòng ASLAN
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.