CS-119C-R11/P2302E-R10
Máy tính bảng công nghiệp modular hỗ trợ khe mở rộng 19 inch siêu sáng 1600 nits, thiết kế không quạt chuẩn công nghiệp, hỗ trợ khe mở rộng PCI/PCIe, dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 70°C, chống rung xóc, mặt trước IP65, nguồn 9-48VDC và vi xử lý Intel Core Ultra (Meteor Lake-PS).
- Tích hợp khe cắm mở rộng 1x PCIe Gen3 x4 hoặc 1x PCI (qua Riser Card tùy chọn) cho card mở rộng lên tới 75W
- Thiết kế chuẩn công nghiệp không quạt (Fanless), dải nhiệt hoạt động rộng -20°C đến 70°C, chống rung xóc đạt chuẩn MIL-STD-810H
- Mặt trước bảo vệ chuẩn IP65 chống nước, chống bụi, khung nhôm đúc nguyên khối chịu lực tốt
- Hỗ trợ nguồn vào dải rộng 9–48VDC, tích hợp quản lý nguồn Ignition Sensing và PoE qua module CFM tùy chọn
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-119C-R11/P2302E-R10 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 70 °C (With Industrial Grade Peripherals; Ambient with air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9 - 48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block |
| Kiểu lắp đặt | Wall, VESA, CDS, DIN Rail, Panel Mount |
| Khối lượng (kg) | 9.22 |
| Chống rung | 1 Grms, 10-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-6, MIL-STD-810H |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1, EN/BS/IEC 61000-6-4: 2019 Class A, EN/BS/IEC 61000-6-2: 2019 |
Máy tính
| CPU | Intel Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL |
|---|---|
| Socket | LGA |
| RAM | DDR5 · 2 khe · tối đa 96GB |
| Lưu trữ | 2× 2.5" SATA HDD/SSD |
| GPU | Intel Graphics |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 1 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen2x1 (10Gbps) · 1× USB USB 3.2 Gen1x1 (5Gbps) · 1× USB USB 2.0 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA |
| Mở rộng | 1× PCI / PCIe Expansion Slot · 1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× M.2 Key B · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket |
Màn hình
| Kích thước | 19" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 (SXGA) |
| Độ sáng (nit) | 1600 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | Flat Rugged Aluminum Die-casting Bezel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable |
|---|---|
| CFM-PoE08-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only) |
| CFM-PoE09-R10 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only) |
| MEC-LAN-2002i | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-LAN-2002i-S | M.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector |
| MEC-USB-2002-SP | M.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector |
| MEC-USB-2002C | M.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector |
| MEC-COM-2012 | M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| MEC-COM-2032i | M.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector |
| RC-E4-02 | Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only) |
| RC-PI-02 | Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only) |
| UB1203 | Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion |
| UB1211 | Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion |
| UB1233-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion |
| UB1234-R10 | Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion |
| DIN01 | DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175 |
| GST220A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI |
| GST360A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI |
Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P2302
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CS-112HC-R11/P2302-R10 12,1″ · Core Ultra 7/5/3 CS-112HC-R11/P2302E-R10 12,1″ · Core Ultra 7/5/3 CS-115C-R11/P2302-R10 15″ CS-115C-R11/P2302E-R10 15″ CS-W115FHC-R20/P2302-R10 15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CS-W115FHC-R20/P2302E-R10 15,6″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor CS-117C-R11/P2302-R10 17″ · Core Ultra 7/5/3 CS-117C-R11/P2302E-R10 17″ · Core Ultra 7/5/3