EN
CS-W115FHC-R20/P2302-R10
Panel PC Cincoze CS-100/P2302

CS-W115FHC-R20/P2302-R10

Máy tính bảng công nghiệp modular 15.6 inch độ sáng cao 1200 nits, thiết kế không quạt, hoạt động dải nhiệt độ rộng, trang bị vi xử lý Intel Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 dạng socket LGA.

  • Mặt trước chuẩn IP65 chống nước, bụi với viền nhôm đúc áp lực nguyên khối chắc chắn
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 65°C, chống rung 1 Grms và chống sốc 50 Grms
  • Nguồn điện DC dải rộng 9 - 48VDC tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và đảo cực
  • Màn hình 15.6 inch Full HD siêu sáng 1200 nits, cảm ứng điện dung đa điểm (PCAP) dùng ngoài trời
Dòng này hợp với tình huống nào?
giá tham khảo (ước theo phân khúc) · cập nhật 2026-08-02
55.500.000đ – 101.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Xem ba mức cấu hình trọn bộ ngay bên dưới.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CS-W115FHC-R20/P2302-R10 trong 4 giờ làm việc.

Ba mức cấu hình gợi ý

Máy công nghiệp bán ra thường là bộ khung — RAM và ổ lưu trữ lắp thêm theo việc bạn định chạy. Dưới đây là ba mức chúng tôi dựng sẵn cho mã này, kèm tổng trọn bộ. Không phải chọn linh kiện, chỉ chọn mức.

Cơ bản

Chạy đúng một phần mềm vận hành, ghi ít dữ liệu. Đủ cho HMI, hiển thị quy trình, thu số liệu nhẹ.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 128 GB
57.900.000đ – 106.200.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Không dư chỗ cho phần mềm thứ hai. Nếu sau này định thêm việc, chọn mức trên.

Lấy báo giá mức cơ bản
Chọn nhiều nhất

Khuyến nghị

Mức chúng tôi xuất nhiều nhất. Chạy được SCADA cùng lúc với phần mềm quản lý, còn dư chỗ cho vài năm tới.

RAM
16 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 256 GB công nghiệp (dải nhiệt rộng)
59.500.000đ – 109.200.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Ổ lưu trữ dải nhiệt rộng — bám theo dải nhiệt mà máy công bố.

Lấy báo giá mức khuyến nghị

Hiệu năng

Cho thị giác máy, nhiều camera, hoặc phân tích dữ liệu ngay tại máy thay vì đẩy hết lên máy chủ.

RAM
32 GB DDR5 SO-DIMM
Lưu trữ
SSD SATA 256 GB công nghiệp (dải nhiệt rộng)
61.000.000đ – 112.000.000đgiá tham khảo (ước theo phân khúc) · trọn bộ

Chỉ nên chọn khi đã biết chắc tải nặng — RAM và ổ dư không làm máy chạy nhanh hơn.

Lấy báo giá mức hiệu năng

Tổng trọn bộ đã gồm máy, RAM và ổ lưu trữ · cập nhật 2026-08-02. Chưa gồm bản quyền hệ điều hành, module mở rộng đặt thêm và chi phí lắp đặt tại chỗ — những khoản này phụ thuộc vào hệ thống của bạn nên chúng tôi báo riêng thay vì ước bừa. Cần cấu hình khác ba mức này? Nói yêu cầu, kỹ thuật dựng riêng.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-40 ~ 65 °C (PassMark BurnIn Test: 100% CPU, 2D/3D Graphics (without thermal throttling); With extended temperature peripherals; Ambient with air flow)
Nguồn điện9 - 48VDC
Đầu nối nguồn3-pin Terminal Block
Kiểu lắp đặtWall, VESA, CDS, DIN Rail
Kích thước (mm)420 x 254 x 66.2 (Màn hình CS-W115FH); 254.5 x 190 x 49.5 (Hộp máy P2302)
Chống rung1 Grms, 10-500 Hz — MIL-STD-810H / IEC60068-2-6
Cấp bảo vệ IPIP65 Compliant (Front Panel)
Chứng nhậnCE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1

Máy tính

CPUIntel® Meteor Lake-PS Core™ Ultra 7/5/3 Processor
SocketLGA Socket
RAMDDR5 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 96GB
Lưu trữ2× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0)
GPUIntel® Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB2× USB USB 3.2 Gen2x1 · 1× USB USB 3.2 Gen1x1 · 1× USB USB 2.0
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× CDS · 1× DisplayPort · 1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× M.2 Key E · 1× M.2 Key B · 1× M.2 Key B · 1× CFM Interface · 1× CFM Interface · 1× SIM Socket

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)1200
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungFlat Rugged Aluminum Die-casting Bezel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

CFM-IGN101CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Voltage Detection Selectable
CFM-PoE08-R10CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302 Only)
CFM-PoE09-R10CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W (For P2302E Only)
MEC-LAN-2002iM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-40°C~+85°C), 2x RJ45 Connector
MEC-LAN-2002i-SM.2 2242/2260/2280 2-port 10/100/1000 Isolated Ethernet Board(-0°C~+70°C), 2x RJ45 Connector
MEC-USB-2002-SPM.2 2242/2260/2280 2 port USB 3.2 board(-0°C~+70°C), w/ IDE 20P 90° Cable, 2x USB Type A Connector
MEC-USB-2002CM.2 2242/2260/2280 2-port USB 3.2 Board(-0°C~+70°C), 2x USB Type C Connector
MEC-COM-2012M.2 2242/2260/2280 (B+M Key) 2-port RS-232 Serial Board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector
MEC-COM-2032iM.2 2242/2260/2280 (B+M key) 2-port RS-232/422/485 isolated serial board (-40°C~+85°C), 2x DB9 Connector
RC-E4-02Riser Card with 1x PCIe x4 Slot (For P2302E Only)
RC-PI-02Riser Card with 1x PCI Slot (For P2302E Only)
UB1203Universal Bracket with 2x DB9 Cutout for MEC-COM Expansion
UB1211Universal Bracket with 2x RJ45 Cutout for MEC-LAN Expansion
UB1233-R10Universal Bracket with 2x USB Type C Cutout for MEC-USB Expansion
UB1234-R10Universal Bracket with 2x USB Type A Cutout for MEC-USB (M.2 interface) Expansion
DIN01DIN-RAIL Mount Kit, KMRH-K175
GST120A24-CINAdapter AC/DC 24V 5A 120W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI
GST220A24-CINAdapter AC/DC 24V 9.2A 220W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, level VI
GST360A24-CINAdapter AC/DC 24V 15A 360W with 3pin Terminal Block Plug 5.0mm Pitch, with TUBES, Level VI

Cấu hình khác cùng dòng CS-100/P2302

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CS-100/P2302 và so từng cấu hình →

Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →