Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W919C-6300G4 - Fanless 18.5" Wide-Screen Industrial Panel PC with Intel Core i5-6300U Processor
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W919C-6300G4

Panel PC công nghiệp màn rộng 18.5 inch dạng fanless, mặt trước IP65 chống bụi nước, bề mặt chống trầy độ cứng 7H, hoạt động ổn định -20~55°C với nguồn DC 9~36V dải rộng. Dùng CPU Intel Core i5-6300U hiệu năng cao, RAM DDR4 tới 16GB.

  • Mặt trước phẳng cảm ứng điện dung, đạt IP65
  • Bề mặt chống trầy xước độ cứng 7H
  • Thiết kế fanless, cable-less, tiêu thụ điện thấp
  • Dễ bảo trì HDD/SSD

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W919C-6300G4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel Mounting, VESA-100 Mounting
Kích thước (mm)470 x 295 x 56.2
Khối lượng (kg)5.68
Chống rung5~500Hz, 1Grms Random (w/ SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel Core i5-6300U Processor 2.4GHz
RAMDDR4 SO-DIMM 2133MHz (4GB pre-installed) · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay (default) · mSATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS-232/422/485
LAN1× GbE Intel i219LM (w/ iAMT) · 1× GbE Intel i210IT
USB4× USB USB 3.0/2.0
DIO4 in / 4 out
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× mSATA (SATA, Full Size) · 1× mPCIe (PCIe x1 + USB2.0, Full Size) · 1× mPCIe (PCIe x1 + USB2.0, Half Size)

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768 WXGA
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-119C-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
19″ · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-117C-R11/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
17″ · Core Ultra 7/5/3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-117C-R11/P2202-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
17″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2302E-R10 Cincoze CO-100/P2302
19″ · Core Ultra 7/5/3 Processor (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · có DIO
So cạnh nhau →
SPC-618WE-PUD74D Advantech SPC-600
18,5″ · Core i7-1365URE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →