SPC-618WE-PUD74D
Máy tính bảng công nghiệp chống cháy nổ 18.5 inch FHD dành cho thị trường Trung Quốc, đạt chứng nhận IECEx/ATEX Zone 2/22 và Class I Division II. Vỏ hợp kim nhôm chuẩn IP66 mặt trước, thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC 19-24V. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-1365URE thế hệ 13, 16GB RAM DDR5 và 512GB SSD chống cháy nổ.
- Phiên bản dành riêng cho thị trường Trung Quốc (Model for China Region)
- Đạt chứng nhận chống cháy nổ IECEx/ATEX Zone 2/22 và Class I Division II cho môi trường nguy hiểm
- Mặt trước chuẩn IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối chống va đập và tiếp địa bảo vệ chassis
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20~60°C (không quạt) và nguồn DC 19 - 24V ± 15%
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (w/o air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19 - 24 VDC ± 15% |
| Đầu nối nguồn | Plug-In Block 1x3P/5.08mm |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount |
| Kích thước (mm) | 479.3 x 300.3 x 80 |
| Khối lượng (kg) | 6 |
| Chống rung | 1 Grms (5 ~ 500 Hz) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | BSMI, CCC, CE, FCC Class A, IECEx/ATEX Zone 2/22, Class I Division II |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-1365URE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 sTLC/TLC SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5 GbE Intel i226 |
| USB | 1× USB USB Type-C (USB 3.2 Gen 2, DP 1.4a) · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 |
Màn hình
| Kích thước | 18.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | PCAP |
| Kiểu khung | Die cast aluminum alloy |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 96PSA-A150W24T2-4 | 150W 24VDC power supply |
|---|---|
| 20701WLH1S0004 | Win11 LTSC for SPC-618WE |
| 20701U24DS0001 | Ubuntu for SPC-618WE |
| 1702002600 | Power cable (US) 1.8 M |
| 1702002605 | Power cable (EU) 1.8 M |
| 1702031801 | Power cable (UK) 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power cable (China/Australia) 1.8 M |
| SQR-SD5I16G4K8SNBB | SODIMM DDR5 4800 16GB 2Gx8 (-40-85°C) Samsung |
| SQR-SD5I32G4K8SNBB | SODIMM DDR5 4800 32GB 2Gx8 (-40-85°C) Samsung |
| SQF-S8BZ4-256GDSDE | SQF M.2 2280 SSD 650 256G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S8BZ4-512GDSDE | SQF M.2 2280 SSD 650 512G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S8BV1-256GDSDM | SQF SATA M.2 2280 650-D 256G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C) |
| SQF-S8BV2-512GDSDM | SQF SATA M.2 2280 650-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C) |
| SQF-S25Z4-256GDSDE | SQF 2.5"SSD 650 256G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S25Z4-512GDSDE | SQF 2.5"SSD 650 512G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S25V1-256GDSDM | SQF 2.5”SATA SSD 650-D 256G 3D TLC (BiCS5) (-20~85°C) |
| SQF-S25V2-512GDSDM | SQF 2.5”SATA SSD 650-D 256G 3D TLC (BiCS5) (-20~85°C) |
| EWM-W165M203E | Wi-Fi 6E + BT Module 2.4/5/6GHz M.2 2230 noVpro |
Cấu hình khác cùng dòng SPC-600
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.