SPC-618WE-PUD75B
Máy tính bảng công nghiệp chống cháy nổ 18.5 inch FHD, đạt chứng nhận IECEx/ATEX Zone 2/22 và Class I Division II. Vỏ hợp kim nhôm chuẩn IP66 mặt trước, thiết kế không quạt, dải nhiệt hoạt động -20~60°C, nguồn DC 19-24V. Trang bị vi xử lý Intel Core i7-1365URE thế hệ 13, 32GB RAM DDR5 và 512GB SSD chống cháy nổ.
- Đạt chứng nhận chống cháy nổ IECEx/ATEX Zone 2/22 và Class I Division II cho môi trường nguy hiểm
- Mặt trước chuẩn IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối chống va đập và tiếp địa bảo vệ chassis
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng -20~60°C (không quạt) và nguồn DC 19 - 24V ± 15%
- Màn hình 18.5 inch FHD TFT LCD, độ sáng 350 nits, cảm ứng PCAP tuổi thọ đèn nền 50.000 giờ
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C (w/o air flow) |
|---|---|
| Nguồn điện | 19 - 24 VDC ± 15% |
| Đầu nối nguồn | Plug-In Block 1x3P/5.08mm |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mount |
| Kích thước (mm) | 479.3 x 300.3 x 80 |
| Khối lượng (kg) | 6 |
| Chống rung | 1 Grms (5 ~ 500 Hz) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | BSMI, CCC, CE, FCC Class A, IECEx/ATEX Zone 2/22, Class I Division II |
Máy tính
| CPU | Intel Core i7-1365URE |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2280 sTLC/TLC SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5 GbE Intel i226 |
| USB | 1× USB USB Type-C (USB 3.2 Gen 2, DP 1.4a) · 2× USB USB 3.2 Gen 1 · 2× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× M.2 2230 |
Màn hình
| Kích thước | 18.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | PCAP |
| Kiểu khung | Die cast aluminum alloy |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 96PSA-A150W24T2-4 | 150W 24VDC power supply |
|---|---|
| 20701WLH1S0004 | Win11 LTSC for SPC-618WE |
| 20701U24DS0001 | Ubuntu for SPC-618WE |
| 1702002600 | Power cable (US) 1.8 M |
| 1702002605 | Power cable (EU) 1.8 M |
| 1702031801 | Power cable (UK) 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power cable (China/Australia) 1.8 M |
| SQR-SD5I16G4K8SNBB | SODIMM DDR5 4800 16GB 2Gx8 (-40-85°C) Samsung |
| SQR-SD5I32G4K8SNBB | SODIMM DDR5 4800 32GB 2Gx8 (-40-85°C) Samsung |
| SQF-S8BZ4-256GDSDE | SQF M.2 2280 SSD 650 256G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S8BZ4-512GDSDE | SQF M.2 2280 SSD 650 512G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S8BV1-256GDSDM | SQF SATA M.2 2280 650-D 256G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C) |
| SQF-S8BV2-512GDSDM | SQF SATA M.2 2280 650-D 512G 3D TLC BiCS5 (-20~85°C) |
| SQF-S25Z4-256GDSDE | SQF 2.5"SSD 650 256G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S25Z4-512GDSDE | SQF 2.5"SSD 650 512G 3D sTLC BiCS5 (-40~85°C) |
| SQF-S25V1-256GDSDM | SQF 2.5”SATA SSD 650-D 256G 3D TLC (BiCS5) (-20~85°C) |
| SQF-S25V2-512GDSDM | SQF 2.5”SATA SSD 650-D 256G 3D TLC (BiCS5) (-20~85°C) |
| EWM-W165M203E | Wi-Fi 6E + BT Module 2.4/5/6GHz M.2 2230 noVpro |
Cấu hình khác cùng dòng SPC-600
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.