ASLAN-W1019C
Panel PC công nghiệp 18.5 inch không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP65, bề mặt chống trầy 7H, hoạt động -20~55°C, nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V. Trang bị CPU Intel Core i5-1145G7E thế hệ 11, RAM DDR4 tối đa 64GB, I/O phong phú: 3 COM, LAN 2.5GbE + 2 GbE, 4 USB3.2, 8 DI & 8 DO.
- Màn hình 18.5" LED Backlight
- Mặt phẳng cảm ứng điện dung (PCAP)
- Mặt trước đạt chuẩn IP65
- Bề mặt chống trầy, độ cứng 7H
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~36V |
| Đầu nối nguồn | 3-pin terminal block: V+, V-, GND |
| Kiểu lắp đặt | Panel mount, VESA-100 |
| Kích thước (mm) | 470 x 295 x 65.8 |
| Khối lượng (kg) | 6.7 |
| Chống rung | 5~500Hz, 1Grms random |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Chứng nhận | CE, FCC Class A |
Máy tính
| RAM | DDR4 · 2 x 260-pin SO-DIMM, 3200MHz khe · tối đa 64GB |
|---|---|
| Lưu trữ | 2.5" drive bay (SATA III) · M.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen III x4 + SATA III) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (DB-9) · 1× RS-232/422/485 (DB-9) |
|---|---|
| LAN | 1× 2.5GbE Intel i225/i226LM PCIe controller w/ iAMT · 2× GbE Intel i210/i211AT PCIe controller |
| USB | 4× USB USB-A 3.2 Gen2 |
| DIO | 8 in / 8 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4 |
| Mở rộng | 1× Mini PCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 E-Key |
Màn hình
| Kích thước | 18.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1366 x 768 WXGA |
| Độ sáng (nit) | 450 |
| Cảm ứng | Projected capacitive touch panel |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)
| PAC-120W6B-FSP-ES | 19V/6.32A 120W AC/DC power adapter kit |
|---|---|
| 64/128/256GB SSD | 2.5" SSD MLC 64/128/256GB |
| WiFi-AT4550 | Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring |
| ANT-D11 | 1 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna |
| SCK-722C | Assembly kit for SiP-41B/42B |
| ADK-W10X | Audio kit for ASLAN-W10XX series |
Cấu hình khác cùng dòng ASLAN
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.