So sánh sản phẩm
Chọn tối đa 3 máy. Những ô khác nhau được tô nổi để bạn không phải dò từng dòng.
ASLAN-W1019C Arbor · ASLAN-W10XX Liên hệ bỏ khỏi bảng | |
| Yếu tố công nghiệp | |
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 55 °C |
| Nguồn điện | 9~36V |
| Kiểu lắp đặt | Panel mount, VESA-100 |
| Kích thước (mm) | 470 x 295 x 65.8 |
| Khối lượng (kg) | 6.7 |
| Chống rung | 5~500Hz, 1Grms random |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (front panel) |
| Máy tính | |
| RAM | DDR4 · 2 x 260-pin SO-DIMM, 3200MHz khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" drive bay (SATA III) · 1× M.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen III x4 + SATA III) |
| Khe PCI/PCIe | 0 |
| Kết nối | |
| COM | 2× RS-232 (DB-9) · 1× RS-232/422/485 (DB-9) |
| LAN | 1× 2.5GbE Intel i225/i226LM PCIe controller w/ iAMT · 2× GbE Intel i210/i211AT PCIe controller |
| USB | 4× USB-A 3.2 Gen2 |
| DIO | 8 in / 8 out |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4 |
| Màn hình | |
| Kích thước | 18.5" |
| Độ phân giải | 1366 x 768 WXGA |
| Độ sáng (nit) | 450 |
| Cảm ứng | Projected capacitive touch panel |
Phân vân giữa các mã này? Để lại số — kỹ thuật phân tích khác biệt theo đúng điều kiện lắp của bạn.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.