Bỏ qua tới nội dung
EN
Panel PC CESIPC CTN-S19

CTN-S1992A-2

Panel PC công nghiệp 19 inch, mặt trước SS304 và vỏ nhôm, thiết kế fanless, lắp âm (embedded mount) cho nhà máy thực phẩm, wireless, dual LAN, 6 cổng COM, 6 cổng USB. CPU Intel Core i5-10210U thế hệ 10.

  • Mặt trước Stainless Steel 304, vỏ sau nhôm, thiết kế fanless
  • Lắp âm (embedded mount), phù hợp nhà máy thực phẩm
  • 6x COM RS232, 6x USB, 2x LAN Gigabit
  • Màn cảm ứng điện dung 19 inch

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-S1992A-2 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Nguồn điện12V (9-36V optional)
Đầu nối nguồn3 Pin Phoenix Connector
Kích thước (mm)455.4x380.5x74, cutout 418.4x343.5
Khối lượng (kg)8.3
Chứng nhậnCE, RoHS

Máy tính

CPUIntel Core i5-10210U
RAMDDR4 2133MHz · 1x SO-DIMM khe · tối đa 16GB
Lưu trữM.2 NVMe SSD · mSATA SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM6× RS232, DB9 (2x RS485/RS422 optional)
LAN2× 10/100/1000Mbps
USB4× USB USB3.0 · 2× USB USB2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× VGA
Mở rộng1× Mini-PCIe

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280x1024 (4:3)
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngCapacitive Touch

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (2 mã)

VESA Bracket
Power Cable 3-pin 200cm

Cấu hình khác cùng dòng CTN-S19

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-S19 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-W1982A-3 CESIPC UTC-W19
19,5″ · Core i7-7500U (Dual Core, 2.70-3.50GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-S1992A-3 CESIPC UTC-S19
19″ · Core i7-10510U (Quad Core, 1.80-4.90GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
19″ · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2202
19″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →