Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC CTN-S1972A (Celeron J6412)
Panel PC CESIPC CTN-S19

CTN-S1972A

Panel PC công nghiệp 19 inch mặt trước inox SS304, vỏ nhôm nguyên khối, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, phù hợp môi trường sản xuất thực phẩm cần vệ sinh thường xuyên. CPU Intel Celeron J6412, lưu trữ mSATA SSD.

  • Mặt trước inox SS304 + vỏ nhôm nguyên khối, chịu rửa hóa chất và áp lực cao
  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC, hỗ trợ khởi động AT/ATX

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-S1972A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)455.4x380.5x74
Khối lượng (kg)8.3
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
GPUIntel UHD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280x1024
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, 1-10 touch points
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CTN-S19

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-S19 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-W1972A CESIPC UTC-W19
19,5″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UTC-S1972A CESIPC UTC-S19
19″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-W1872A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J6412, 4 cores/4 threads, 2.0-2.6GHz, 1.5MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-S1972A CESIPC EPC-S19
19″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
19″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
19″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →