CV-119G-R10/P1101-N42-R11
Máy tính màn hình công nghiệp 19 inch không cảm ứng (kính bảo vệ), thiết kế dạng mô-đun tản nhiệt thụ động không quạt, tiêu chuẩn IP65 mặt trước, dải nguồn rộng 9-48V. Tích hợp chip xử lý Intel® Pentium® N4200 Quad Core.
- Màn hình 19 inch lớp kính bảo vệ (Non-Touch Glass Cover), kháng nước và bụi chuẩn IP65 mặt trước
- Dải nguồn vào DC từ 9V đến 48V, thiết kế không quạt hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
- Tiêu chuẩn chống va đập 50 G và chống rung 5 Grms
- Hệ thống định dạng mô-đun CDS giúp bảo trì và thay thế màn hình cực kỳ thuận tiện
Dòng này hợp với tình huống nào?
Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CV-119G-R10/P1101-N42-R11 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (Ambient with air flow, With Industrial Grade peripherals) |
|---|---|
| Nguồn điện | 9~48VDC |
| Đầu nối nguồn | 3-pin Terminal Block Connector |
| Kiểu lắp đặt | Panel Mounting, VESA Mounting, Rack Mounting, Wall Mounting, DIN Rail Mounting |
| Kích thước (mm) | 510 x 389.3 x 63.2 |
| Khối lượng (kg) | 6.96 |
| Chống rung | 5 Grms, 5-500 Hz, 3 Axes — IEC60068-2-64 (w/ SSD) |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE, UKCA, FCC, ICES-003 Class A, UL, cUL, CB, IEC, EN 62368-1 |
Máy tính
| CPU | Intel® Pentium® N4200 |
|---|---|
| Socket | Onboard |
| RAM | DDR3L SO-DIMM 1333/1600/1866 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD Bay (SATA 3.0) · 1× mSATA Socket (SATA 3.0, Shared by Mini-PCIe) |
| GPU | Intel® HD Graphics 505 |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 4× RS-232/422/485 (DB9, Auto Flow Control Support 5V/12V) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps Intel® I210 |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen1 (Type A) |
| DIO | 4 in / 4 out (cách ly quang) |
| Xuất hình | 1× VGA · 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 2× Full-size Mini-PCIe Socket · 1× SIM Socket · 1× CFM Interface · 1× CDS Interface |
Màn hình
| Kích thước | 19" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 1024 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Non-Touch (Glass Cover) |
| Kiểu khung | Aluminum Die-Casting Front Frame |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (8 mã)
| CFM-IGN101 | CFM Module with Power Ignition Sensing Control Function, 12V/24V Selectable (43 x 36 mm) |
|---|---|
| CFM-PoE02 | CFM Module with PoE Control Function, Individual Port 25.5W |
| URM01 | Universal 19" Rack Mount Kit for Industrial Panel PC & Industrial Monitor |
| GST60A12-CIN1 | Adapter AC/DC 12V 5A 60W, GST60A12-CIN1, wide temp (-30°C ~ +70°C) |
| GST120A24-CIN | Adapter AC/DC 24V 5A 120W, GST120A24-CIN, wide temp (-30°C ~ +70°C), level VI |
| SL2-SL3 | US 2 heads power cord, US B type to IEC C13, SVT 18AWG/3C Black 1.8M SL-2+SL-3 |
| SL6-SL3 | EU 2 heads power cord, EU G type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M SL-6+SL-3 |
| QP026-SL3 | UK 2 heads power cord, UK I type to IEC C13, H05VV-F 0.75mm2/3G Black 1.8M QP026+SL-3 |
Cấu hình khác cùng dòng CV-100/P1101
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
CV-108C-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108C-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-108R-R10/P1101-E50-R11 8,4″ · Atom x7-E3950 CV-108R-R10/P1101-N42-R11 8,4″ · Pentium N4200 CV-110C-R10/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110C-R10/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200 CV-110HC-R12/P1101-E50-R11 10,4″ · Atom x7-E3950 CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 10,4″ · Pentium N4200