Bỏ qua tới nội dung
EN
PPC-419 EHL
  • -20~60°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–32 VDCNguồn vào
  • 5Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Tải datasheet →
Panel PC Advantech PPC-400

PPC-419-RX6A

Máy tính bảng công nghiệp 19 inch thiết kế không quạt siêu mỏng, đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60 °C và nguồn điện DC 9 ~ 32 V. Thiết bị trang bị bộ vi xử lý Intel Atom x6425E quad-core, hỗ trợ cổng LAN 2.5GbE kép TSN, cổng nối tiếp RS-422/485 cách ly và khả năng mở rộng linh hoạt qua khe cắm PCIe/PCI.

  • Màn hình công nghiệp 19" SXGA TFT LCD với tùy chọn cảm ứng điện trở hoặc điện dung
  • Thiết kế không quạt (Fanless), mặt trước bằng hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ IP66
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20 đến 60 °C
  • Hỗ trợ dải nguồn vào DC rộng từ 9 đến 32 VDC

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-419-RX6A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện9~32 VDC
Đầu nối nguồnDC inlet
Kiểu lắp đặtPanel Mount, VESA Mount, Desktop, Wall
Kích thước (mm)454.0 x 379.8 x 62.1
Khối lượng (kg)7
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64 (5~500Hz, with SSD)
Cấp bảo vệ IPIP66 front panel
Chứng nhậnCE, FCC Class B, EN 61000-6-2, BSMI, VCCI, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ2.5" SATA bay · M.2 B key bay (size 2242/2280 or 3042/3052; Signal: SATA, PCIe X1, USB 3.0) · CFast card
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 · 1× RS-422/485 (cách ly) · 2× RS-232 (optional, right side)
LAN2× 2.5Gbps Intel I226
USB2× USB USB 3.2 · 3× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI 1.4 · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× M.2 E Key · 1× PCIe x1 · 1× PCI

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire analog resistive (default) or projected capacitive (by request)
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (12 mã)

PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-ARM-A03PPC ARM VESA Standard
96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524Power cord 3P UL 10A 125V 1.8M
170203183CPower cord 3P Europe(WS-010+083)183cm
1700008921Power cord 3P/3P 1.8M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-STAND-A1EStand For PPC Series
98R1C419000PPC-419 CFast card kit
98R3C31900EAdditional ports module (either two RS-232 or one RS232 and one GPIO port)
989K093802EPCIex1 to PCI riser card

Cấu hình khác cùng dòng PPC-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-119C-R11/P1001-R10 Cincoze CS-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
EPC-W1862A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J1900, 4 cores/4 threads, 2.0-2.4GHz, 2MB Cache, Intel HD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
EPC-S1962A CESIPC EPC-S19
19″ · Celeron J1900 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-S1962A CESIPC UTC-S19
19″ · Celeron J1900 (Bay Trail-D) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P1001-R10 Cincoze CO-100/P1001
19″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →