Bỏ qua tới nội dung
EN
PPC-415W-PD7A
  • -20~60°CDải nhiệt
  • IP66Chuẩn kín
  • Không quạtTản nhiệt
  • 9–32 VDCNguồn vào
  • 5Cổng COM
  • 2Cổng LAN
  • 1Khe PCIe
Tải datasheet →
Panel PC Advantech PPC-400

PPC-415W-PD7A

Máy tính bảng công nghiệp 15.6 inch Full HD thiết kế không quạt, chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động ở dải nhiệt độ -20~60°C, nguồn đầu vào 9~32 VDC. Tích hợp bộ vi xử lý Intel Core i7-1365URE thế hệ 13 và RAM DDR5 tối đa 64GB.

  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless), hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ -20°C đến 60°C
  • Mặt trước hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn chống bụi chống nước IP66
  • Nguồn điện đầu vào dải rộng 9~32 VDC tích hợp công tắc chuyển đổi AT/ATX
  • Khả năng chống va đập và chống rung đạt chuẩn IEC 60068-2-27 và IEC 60068-2-64

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-415W-PD7A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện9~32 VDC
Đầu nối nguồnDC inlet
Kiểu lắp đặtPanel, VESA 100
Kích thước (mm)419.7 x 269 x 59
Khối lượng (kg)5.4
Chống rung2Grms — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, EN 61000-6-2, BSMI, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Core i7-1365URE
RAMDDR5 4800 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2.5" SATA bay (Max. 7mm) · M.2 2242/2280 M Key (SATA or NVMe PCIe x4, RAID)
Khe mở rộng PCI/PCIe1

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 · 1× RS-422/485 (cách ly) · 2× RS-232 (Optional side)
LAN2× 2.5Gbps Intel I226LM
USB3× USB USB 3.2 · 1× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI 1.4 · 1× DisplayPort 1.4a
Mở rộng1× M.2 2230 E Key · 1× PCIe x4 / PCI

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (11 mã)

96PSA-A120W24T2-4Power adapter 100-240V 120W 24V
1702002600Power Cable UL/CSA(USA)180D 125V10A 1.83M
1702002605Power Cable 90D 220V EUROPEAN 250V/6A 1.8M
1700000237Power Cord PSE 3P 12A 125V 183cm
96CB-POWER-B-1.8MAPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna
98R3P321100Additional ports module (either two RS-232 or one RS-232 and one GPIOport)
989KB01001EPCIex1 to PCI riser card

Cấu hình khác cùng dòng PPC-400

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-400 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CS-115C-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
15″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CS-115C-R11/P2202E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2202
15″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
15″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
CV-115R-R10/P2302E-R10 Cincoze CV-100/P2302
15″ · Meteor Lake-PS Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
PPC-3151W-P75A Advantech PPC-3100
15,6″ · Core i5-7300U · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng LAN · cùng fanless · có khe mở rộng
So cạnh nhau →
UTC-S1592A-2 CESIPC UTC-S15
15″ · Core i5-10210U (Quad Core, 1.60-4.20GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →