Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC CTN-S1962A (Celeron J1900)
Panel PC CESIPC CTN-S19

CTN-S1962A

Panel PC công nghiệp 19 inch mặt trước inox SS304, vỏ nhôm nguyên khối, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, phù hợp môi trường sản xuất thực phẩm cần vệ sinh thường xuyên. CPU Intel Celeron J1900, RAM DDR3L tối đa 8GB, lưu trữ mSATA SSD.

  • Mặt trước inox SS304 + vỏ nhôm nguyên khối, chịu rửa hóa chất và áp lực cao
  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC, hỗ trợ khởi động AT/ATX

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-S1962A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)455.4x380.5x74
Khối lượng (kg)8.3
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3L · tối đa 8GB
GPUIntel HD Graphics
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB5× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280x1024
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, 1-10 touch points
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CTN-S19

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-S19 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

UTC-W1972A CESIPC UTC-W19
19,5″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UTC-S1972A CESIPC UTC-S19
19″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-W1872A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Celeron J6412, 4 cores/4 threads, 2.0-2.6GHz, 1.5MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-S1972A CESIPC EPC-S19
19″ · Celeron J6412 · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
19″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
19″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →