Bỏ qua tới nội dung
EN
Industrial Panel PC CESIPC CTN-S1922A (Core i3-1215U)
  • 0~50°CDải nhiệt
  • IP65Chuẩn kín
  • Có quạtTản nhiệt
  • 6Cổng COM
  • 2Cổng LAN
Panel PC CESIPC CTN-S19

CTN-S1922A

Panel PC công nghiệp 19 inch mặt trước inox SS304, vỏ nhôm nguyên khối, chịu nhiệt 0~50°C (tùy chọn -40~70°C), mặt trước IP65, phù hợp môi trường sản xuất thực phẩm cần vệ sinh thường xuyên. CPU Intel Core i3-1215U thế hệ 12, RAM DDR5 tối đa 32GB, lưu trữ M.2 SSD.

  • Mặt trước inox SS304 + vỏ nhôm nguyên khối, chịu rửa hóa chất và áp lực cao
  • Chịu nhiệt 0~50°C, tùy chọn mở rộng -40~70°C
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Nguồn vào rộng 9-36V DC, hỗ trợ khởi động AT/ATX

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã CTN-S1922A trong 4 giờ làm việc.

Hiệu năng CPU

Điểm CPU Mark, đa nhân
Core i3-1215U10.080

Tham khảo PassMark, 07/10/2026. Nguồn

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 50 °C (extended temperature -40~70°C optional)
Kiểu lắp đặtWall Mount, VESA Mount
Kích thước (mm)455.4x380.5x74
Khối lượng (kg)8.3
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC, BIS

Máy tính

CPUIntel Core i3-1215U
RAMDDR5 · tối đa 32GB
GPUIntel UHD Graphics 730
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM4× RS232 · 2× RS485
LAN2× Gigabit Intel I210
USB2× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI

Màn hình

Kích thước19"
Độ phân giải1280x1024
Độ sáng (nit)300
Cảm ứngProjected Capacitive Touch, 1-10 touch points
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Cấu hình khác cùng dòng CTN-S19

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng CTN-S19 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

EPC-W1892A CESIPC EPC-W18
18,5″ · Core i3-10110U, 2 cores/4 threads, 2.1-4.1GHz, 4MB Cache, Intel UHD Graphics · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
EPC-S1992A CESIPC EPC-S19
19″ · Core i3-10110U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UTC-S1982A-1 CESIPC UTC-S19
19″ · Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
UTC-W1982A-1 CESIPC UTC-W19
19,5″ · Core i3-7100U (Dual Core, 2.4GHz, 4M Cache) · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CO-100/P2102
19″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
CO-119C-R10/P2202-i3-R10 Cincoze CO-100/P2202
19″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng LAN
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Xem datasheet · Tải datasheet →