Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W722C-1900G4 - 21.5" Widescreen Fanless Industrial Panel PC, Intel J1900 CPU
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W722C-1900G4

Panel PC công nghiệp 21.5 inch màn rộng, không quạt, nguồn DC 9~36V dải rộng, dải nhiệt hoạt động -20~55°C, mặt trước đạt IP65. Dùng CPU Intel J1900 Quad-Core, RAM DDR3L tối đa 8GB, có cổng COM RS-232/485 cho tích hợp thiết bị công nghiệp.

  • Màn hình FHD 21.5 inch 1920x1080, đèn nền LED
  • Mặt phẳng cảm ứng điện dung, mặt trước đạt IP65
  • Bề mặt chống trầy 7H
  • Thiết kế I/O theo chiều dọc

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W722C-1900G4 trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Kiểu lắp đặtPanel Mounting, VESA-100
Kích thước (mm)536.00 x 332.00 x 48.40
Khối lượng (kg)7
Chống rung5~500Hz, 0.5Grms Random (with CFast/SSD)
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnUL, CE, FCC Class A

Máy tính

CPUIntel J1900 Quad-Core Processor 2.0GHz
RAMDDR3L SO-DIMM · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ2× 2.5" drive bay (outside-accessible, default) · CFast slot (optional, OEM version)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 · 2× RS-232/485 w/ auto-flow control
LAN2× GbE Intel I210AT · 1× GbE Realtek 8111E
USB1× USB USB 3.0/2.0 Type-A · 3× USB USB 2.0 Type-A
Xuất hình1× DVI-I
Mở rộng1× Mini-card socket (Full Size)

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920x1080 FHD
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

PAC-60W6A-FSP-ES12V/5A 60W AC/DC power adapter kit
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2x30cm internal wiring
ANT-D111x WiFi Dual-band 2.4G/5G antenna
ADK-712LYNC-71x audio kit
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-200/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CO-100/P1301
21,5″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →