Bỏ qua tới nội dung
EN
ASLAN-W1022C
Panel PC Arbor ASLAN

ASLAN-W1022C

Panel PC công nghiệp 21.5 inch không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP65, bề mặt chống trầy 7H, hoạt động 0~55°C, nguồn DC ngõ vào rộng 9~36V. Trang bị CPU Intel Core i5-1145G7E thế hệ 11, RAM DDR4 tối đa 64GB, I/O phong phú: 3 COM, LAN 2.5GbE + 2 GbE, 4 USB3.2, 8 DI & 8 DO.

  • Màn hình 21.5" LED Backlight
  • Mặt phẳng cảm ứng điện dung (PCAP)
  • Mặt trước đạt chuẩn IP65
  • Bề mặt chống trầy, độ cứng 7H

Liên hệ báo giá. Mã này chưa đủ căn cứ để đưa ra khoảng giá tham khảo — chúng tôi báo giá chính xác sau khi nắm rõ cấu hình bạn cần.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã ASLAN-W1022C trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 55 °C
Nguồn điện9~36V
Đầu nối nguồn3-pin terminal block: V+, V-, GND
Kiểu lắp đặtPanel mount, VESA-100
Kích thước (mm)536 x 332 x 65
Khối lượng (kg)8
Chống rung5~500Hz, 1Grms random
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class A

Máy tính

RAMDDR4 · 2 x 260-pin SO-DIMM, 3200MHz khe · tối đa 64GB
Lưu trữ2.5" drive bay (SATA III) · M.2 M-Key 2242/2280 (PCIe Gen III x4 + SATA III)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (DB-9) · 1× RS-232/422/485 (DB-9)
LAN1× 2.5GbE Intel i225/i226LM PCIe controller w/ iAMT · 2× GbE Intel i210/i211AT PCIe controller
USB4× USB USB-A 3.2 Gen2
DIO8 in / 8 out (cách ly quang)
Xuất hình1× HDMI 2.0b · 1× DisplayPort 1.4
Mở rộng1× Mini PCIe · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 E-Key

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080 FHD
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected capacitive touch panel
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

PAC-120W6B-FSP-ES19V/6.32A 120W AC/DC power adapter kit
64/128/256GB SSD2.5" SSD MLC 64/128/256GB
WiFi-AT4550Atheros QCNFA324 Wi-Fi module w/ 2*30cm internal wiring
ANT-D111 x Wi-Fi Dual-band 2.4G/5G antenna
SCK-722CAssembly kit for SiP-41B/42B
ADK-W10XAudio kit for ASLAN-W10XX series

Cấu hình khác cùng dòng ASLAN

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng ASLAN và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121G-R10/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
21,5″ · Core Ultra 7/5/3 Processor · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2002E-i5-PI-R10 Cincoze CV-200/P2002
21,5″ · Core i5-6300U · 6× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
CO-W121C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CO-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · cùng fanless · có DIO
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →