EN
PPC-310S-PN9A 10.4" Fanless Panel PC with Intel N97 Processor (P-CAP Touch)
Panel PC Advantech PPC-300

PPC-310S-PN9A

Máy tính bảng công nghiệp mỏng nhẹ không quạt với vỏ hợp kim nhôm đúc, mặt trước chuẩn IP66, hỗ trợ nguồn 24VDC, trang bị vi xử lý Intel Alder Lake N97 Quad-Core.

  • Mặt trước đạt chuẩn chống nước và bụi IP66, vỏ hợp kim nhôm đúc độ bền cao
  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (Fanless) hoạt động êm ái và tin cậy
  • Hỗ trợ nguồn điện DC 24V (±30%) rộng cho môi trường công nghiệp
  • Bộ vi xử lý Intel Alder Lake N N97 2.0GHz Quad-Core hiệu năng cao
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
29.300.000đ – 47.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-310S-PN9A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện24VDC ±30%
Đầu nối nguồnDC-In
Kiểu lắp đặtVESA 75, Wall mount, Panel mount
Kích thước (mm)257.9 x 205.3 x 49.9
Khối lượng (kg)2.46
Chống rung2Grms @ with SSD — IEC 60068-2
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnCE, FCC Class B, BSMI, EN60601-1-2, UKCA, CB, UL, CCC

Máy tính

CPUIntel Alder Lake N N97
RAMDDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA bay · 1× M.2 M Key 2280 (SATA or NVMe PCIe x1)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000/2500 Mbps Intel i226 LM
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× DP
Mở rộng1× M.2 B Key 2242 or 3042/3052 · 1× M.2 E Key 2230 · 1× iDoor slot

Màn hình

Kích thước10.4"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)500
Cảm ứngMulti-touch projected capacitive
Kiểu khungTFT LCD (LED backlight)
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (19 mã)

96PSA-A90W19OT-3Power adapter 100-240V 90W 19V
1700001524POWER Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203183CPOWER Code 3P Europe(WS-010+083)183 cm
1700008921POWER CORD 3P/3P POWER SUPPLY 1.8 M PSE
96CB-POWER-B-1.8MBPower code 3P CCC(China)1.8M
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit for PPC series
PPC-STAND-A1EStand for PPC series
PPC-WLAN-D2M.2,WiFi6 +BT5.2,2T2R,w/Antenna,Mini PCIe
98R3P300010PPC-300 RFID Read only13.56MHz&125k
98R1P300S00Add-on box for PCI or PCIe expansion (include PCI / PCIe riser card)
98R1P300S10Additionalports module(2 x USB 2.0 + 1 x GPIO)
PCM-34R1TP-AE1port Gigabit Ethernet,Intel I225,2.5Gb/s,TSN
PCM-34R2GL-AE2ports Gigabit Ethernet,Intel I350
PCM-34D2R4-AE2ports Isolated RS-422/485,DB9
PCM-34D2R2-AE2ports Isolated RS-232,DB9
PCM-34D4R4-AE4ports non-isolated RS-422/485,DB37 cable
PCM-34D4R2-AE4ports non-isolated RS-232,DB37 cable
PCM-37D24DI-AE24 channels isolated digital I/O with counter,DB37
PCM-23C1CF-BE1 slot Cfast iDoor for CFast

Cấu hình khác cùng dòng PPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng PPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110C-R11/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
UTC-510KP-ATB1E Advantech UTC-500
10,1″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →