EN
Máy tính cảm ứng All-in-One Advantech UTC-510KP-ATB0E 10.1" Intel Atom N97
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-510KP-ATB0E

Máy tính All-in-One công nghiệp 10.1 inch thiết kế không quạt, tiết kiệm điện năng, hỗ trợ dải nhiệt 0 ~ 40°C, tiêu chuẩn bảo vệ mặt trước IP65, trang bị vi xử lý Intel Atom N97 và 8GB RAM.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt (Fanless), tiết kiệm năng lượng
  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 / NEMA4 chống nước và chống bụi
  • Khả năng chống rung 1Grms và chống sốc 10G
  • Màn hình 10.1 inch tỷ lệ 16:10 sắc nét, hỗ trợ chế độ xoay dọc và ngang
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
19.300.000đ – 31.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-510KP-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC Power Jack
Kiểu lắp đặtVESA 75 x 75 mm, Panel Mount
Kích thước (mm)265.40 x 182.40 x 39.55
Khối lượng (kg)1.8
Chống rung1Grms
Cấp bảo vệ IPIP65 (Front Panel)
Chứng nhậnCE (RED certification), FCC, CB, UL, CCC, BSMI, ErP

Máy tính

CPUIntel Atom N97
RAMDDR5 · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 B-Key 2280 (SATA)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× GbE Realtek RTL8111K
USB2× USB USB 3.2 · 2× USB USB 2.0
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngPCT T/S
Kiểu khungDetachable plastic frame
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (16 mã)

1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1702002605Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1700000596-11Power cable, CCC, 3P, 10A, 250V, 183 cm (China)
1700032693-11Power cable, BSI, 2P, 10A, 250V, 180 cm (UK)
1960117660N001IO Cover UTC-510J/K
1931031500Screws for IO Cover UTC-510(*2)
UTC-510P-B03E2D Barcode Scanner - Honeywell N4680 For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-R01ERFID Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-M01EMagnet Strip Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-S01ESmart Card Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-WALL-MOUNT5EUTC-510 VESA mount (75 x 75)
UTC-510-STAND1EUTC-510K desktop stand
1960086099N000UTC-510 Panel Mount Clamper (order 4pcs per unit)
1930005598UTC-510 Panel Mount Screw (order 4pcs per unit)
ARES-2414X-S150201Table Stand, 75x75mm
UTC-510W-A5EAIW-170BQ, 802.11ax/ac/b/g/n, BT5.2,QCA6856, 2T2R, M.2 2230

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-310S-PN9A Advantech PPC-300
10,4″ · Alder Lake N N97 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-i3-R11 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →