UTC-510DP-ATB1E
Máy tính cảm ứng công nghiệp Ubiquitous 10.1 inch thiết kế không quạt, chuẩn chống nước chống bụi IP65 mặt trước, hỗ trợ nguồn 12V DC, lắp đặt VESA 75mm và panel mount. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J1900, RAM 4GB và màn hình cảm ứng điện dung đa điểm tỉ lệ 16:10.
- Thiết kế công suất thấp, không quạt (Fanless)
- Mặt trước tuân thủ chuẩn chống nước và bụi IP65
- Khung nhựa có thể tháo rời hỗ trợ lắp đặt Panel Mount
- Hỗ trợ gá lắp chuẩn VESA 75 x 75 mm
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 35 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | DC Power jack |
| Kiểu lắp đặt | VESA mount 75 x 75 mm, Panel mount |
| Kích thước (mm) | 265.40 x 182.40 x 39.55 |
| Khối lượng (kg) | 1.8 |
| Chống rung | 1Grms |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Mặt trước) |
| Chứng nhận | CE (No RED certification), FCC, CB, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J1900 |
|---|---|
| RAM | DDR3L 1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" internal SATA HDD bay |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (COM1 hỗ trợ RS-422/485) |
|---|---|
| LAN | 1× 10/100/1000 Mbps |
| USB | 1× USB USB 3.0 · 1× USB USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× VGA |
| Mở rộng | 1× Half size MiniPCIe · 1× Half size mSATA |
Màn hình
| Kích thước | 10.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 800 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive (PCT) |
| Kiểu khung | Nhựa tháo rời (Detachable plastic frame) |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)
| 1700001524 | Power Cord 3P UL 10A 125V 180cm |
|---|---|
| 170203180A | Power Cord 3P UK 2.5A/3A 250V 1.83M |
| 170203183C | Power Cord 3P Europe (WS-010+WS-083)183cm |
| 1700021374-01 | Power Cord 3P CCC 2.5A 250V 250cm (IEC60320-C5) |
| 1960073820N102 | IO Cover UTC-510D/G |
| 1960117660N001 | IO Cover UTC-510J/K |
| 1931031500 | Screws for IO Cover UTC-510(*2) |
| UTC-510P-B03E | 2D Barcode Scanner - Honeywell N4680 For UTC-510 (USB connection) |
| UTC-510P-R01E | RFID Reader For UTC-510 (USB connection) |
| UTC-510P-M01E | Magnet Strip Reader For UTC-510 (USB connection) |
| UTC-510P-S01E | Smart Card Reader For UTC-510 (USB connection) |
| UTC-WALL-MOUNT5E | UTC-510 VESA mount (75 x 75) |
| UTC-510-STAND0E | UTC-510 desktop stand |
| 1960074091N000 | UTC-510DP-ATB1E, UTC-510G Panel Mount Clamper (order 4pcs per unit) |
| 960086099N000 | UTC-510DP-APB1E, UTC-510J/K Panel Mount Clamper (order 4pcs per unit) |
| 1930005598 | UTC-510 Panel Mount Screw (order 4pcs per unit) |
| ARES-2414X-S150201 | Table Stand, 75x75mm |
| UTC-510PW-A0E | 510(PoE), EWM-W172, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT4.2HMC |
| UTC-510PW-A1E | 510(PoE), EWM-W193, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT5.0HMC |
| UTC-510PW-A2E | 510(PoE), EWM-W189, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT4.2HMC |
| UTC-510W-A3E | AIW-163BR, 802.11a/b/g/n/ac/ax, 2T2R, BT5.2, M.2 2230 |
| UTC-510W-A4E | EWM-W179, 802.11a/b/g/n/ac/ax, 2T2R, BT5.2, M.2 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.