UTC-500
Một dòng, 52 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 5 cỡ màn, 9 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.
Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Cổng COM
- 2 cổng
- Cấp nguồn qua mạng
- Không có PoE
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
- Tản nhiệt
- Không quạt (thụ động)
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 52 / 52 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UTC-510DP-ATB1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J1900 | 0~35°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 1 LAN — | ||
| UTC-510GP-ATB1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~45°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 1 LAN — | ||
| UTC-510GP-ATN1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~45°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 1 LAN — | ||
| UTC-510JP-ATB0E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-510KP-ATB0E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · — | Atom N97 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-510KP-ATB1E | 10,1″ · 1280 x 800 350 nit · — | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515D-PE | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện dung | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515D-RE | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện trở | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515DP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện dung | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515F-PE | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện dung | Core i3-6100U | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515FP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện dung | Core i3-6100U | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515FR-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080) 400 nit · Điện trở | Core i3-6100U | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515GP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515GR-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện trở | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515HP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện dung | Core i3-8145UE | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515HR-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện trở | Core i3-8145UE | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515I-PE | 15,6″ · 1366 x 768 (FHD 1920 x 1080 Optional) 400 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515IP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 (FHD 1920 x 1080 Optional) 400 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515IR-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 (FHD 1920 x 1080 Optional) 400 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515IT-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 500 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | -10~50°C · IP66/69K FULL SYSTEM Không quạt · 11–32 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515J-PE | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515JP-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515JR-ATB0E | 15,6″ · 1366 x 768 400 nit · Điện trở | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515JT-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 500 nit · Điện dung | Celeron J6412 | -10~50°C · IP66/69K FULL SYSTEM Không quạt · 11–32 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515KP-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Atom N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515KP-ATB1E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-515KR-ATB0E | 15,6″ · 1920 x 1080 220 nit · Điện trở | Atom N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520D-PE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520D-RE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520DP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Celeron J1900 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520G-PE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520GP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520GR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520H-PE | 21,5″ · 1920x1080 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520HP-ATB0E | 21,5″ · 1920x1080 250 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520HR-ATB0E | 21,5″ · 1920x1080 250 nit · Điện trở | Core i5-8365UE | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520I-PE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520IP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520IR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520IT-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | -10~50°C · IP66/IP69K Không quạt · 11–32 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520J-PE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520JP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520JR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520JT-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Celeron J6412 | -10~50°C · IP66/IP69K Không quạt · 11–32 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520K-PE | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · — | Atom N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520KP-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Atom N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520KP-ATB1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-520KR-ATB0E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện trở | Atom N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC / NEMA4 COMPLIANT Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-532IP-ATB0E | 31,5″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 100–240 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-532JP-ATB0E | 31,5″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-542IP-ATB0E | 42,5″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 100–240 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-542JP-ATB0E | 42,5″ · 1920 x 1080 450 nit · Điện dung | Celeron J6412 | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 100–240 VDC | 2 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.