EN
15.6" Ubiquitous Touch Computer UTC-515JT-ATB0E
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-515JT-ATB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Advantech UTC-515JT-ATB0E đạt chuẩn bảo vệ toàn hệ thống IP66/IP69K, vỏ thép không gỉ chống ăn mòn, đầu kết nối M12 chống nước, hoạt động dải nhiệt -10 đến 50°C không quạt, tích hợp vi xử lý Intel Celeron J6412.

  • Đạt chuẩn bảo vệ toàn hệ thống IP66/IP69K với vỏ thép không gỉ chống ăn mòn
  • Toàn bộ cổng kết nối I/O chuẩn M12 chống nước
  • Nguồn đầu vào dải rộng 11~32V DC, hoạt động dải nhiệt rộng -10 ~ 50 °C
  • Màn hình cảm ứng 15.6 inch FHD 1920x1080, độ sáng 500 nits (tùy chọn 1000 nits)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 53.400.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-515JT-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện11-32V
Đầu nối nguồnM12 waterproof connector
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)415.63 x 264.94 x 58.8
Khối lượng (kg)6
Chống rung1Grms @with HDD; 2Grms @with SSD — 5 ~ 500Hz
Cấp bảo vệ IPIP66/69K full system
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4-3200 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5 internal SATA HDD bay · 1× M.2 SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (RS-422/485)
LAN2× 1Gbps
USB2× USB 2.0 · 1× USB 3.0
Mở rộng1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 M-Key · 1× M.2 M-Key

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)500
Cảm ứngProjected Capacitive
Kiểu khungStainless chassis
IP mặt trướcIP66/69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

1702002605Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1.83M
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 1.8M 18AWG
Y5AO520000Cable M-DIN 4P(F)/waterproof 5P 1M
Y5AO520001A cable RJ45-8P8C/waterproof 8P 1M
Y5AO520002M cable waterproof /USB-A 4P*2 1M
Y5AO520003M Cable USB-A 9P(F)/Waterproof USB 9P(M) 1M
Y5AO520004M Cable 1*9 P D-SUB/waterproof 10P 1M

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-RJ23A Advantech TPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-315-PJ60A Advantech PPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →