EN
UTC-510JP-ATB0E
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-510JP-ATB0E

Máy tính cảm ứng công nghiệp Ubiquitous 10.1 inch thiết kế không quạt, chuẩn chống nước chống bụi IP65 mặt trước, hỗ trợ nguồn 12V DC, cổng kết nối tốc độ cao 4x USB 3.2 Gen2 (10Gbps) và 2x GbE LAN. Trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412, RAM 4GB (mở rộng tối đa 32GB) và màn hình cảm ứng điện dung.

  • Trang bị 4 cổng USB 3.2 Gen2 (10Gbps) và 2 cổng Gigabit LAN
  • Hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR4 lên tới 32GB
  • Thiết kế công suất thấp, không quạt (Fanless)
  • Mặt trước tuân thủ chuẩn chống nước và bụi IP65
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
22.200.000đ – 36.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-510JP-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC Power Jack
Kiểu lắp đặtVESA mount 75 x 75 mm, Panel mount
Kích thước (mm)265.40 x 182.40 x 39.55
Khối lượng (kg)1.8
Chống rung1Grms
Cấp bảo vệ IPIP65 (Mặt trước)
Chứng nhậnCE (No RED certification), FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4 3200MHz · 1 khe · tối đa 32GB
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (RS-422/485)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB4× USB USB 3.2 Gen2 (10Gbps)
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× E-Key · 1× M-Key

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)350
Cảm ứngProjected Capacitive (PCT)
Kiểu khungNhựa tháo rời (Detachable plastic frame)
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)

1700001524Power Cord 3P UL 10A 125V 180cm
170203180APower Cord 3P UK 2.5A/3A 250V 1.83M
170203183CPower Cord 3P Europe (WS-010+WS-083)183cm
1700021374-01Power Cord 3P CCC 2.5A 250V 250cm (IEC60320-C5)
1960073820N102IO Cover UTC-510D/G
1960117660N001IO Cover UTC-510J/K
1931031500Screws for IO Cover UTC-510(*2)
UTC-510P-B03E2D Barcode Scanner - Honeywell N4680 For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-R01ERFID Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-M01EMagnet Strip Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-510P-S01ESmart Card Reader For UTC-510 (USB connection)
UTC-WALL-MOUNT5EUTC-510 VESA mount (75 x 75)
UTC-510-STAND0EUTC-510 desktop stand
1960074091N000UTC-510DP-ATB1E, UTC-510G Panel Mount Clamper (order 4pcs per unit)
960086099N000UTC-510DP-APB1E, UTC-510J/K Panel Mount Clamper (order 4pcs per unit)
1930005598UTC-510 Panel Mount Screw (order 4pcs per unit)
ARES-2414X-S150201Table Stand, 75x75mm
UTC-510PW-A0E510(PoE), EWM-W172, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT4.2HMC
UTC-510PW-A1E510(PoE), EWM-W193, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT5.0HMC
UTC-510PW-A2E510(PoE), EWM-W189, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R,BT4.2HMC
UTC-510W-A3EAIW-163BR, 802.11a/b/g/n/ac/ax, 2T2R, BT5.2, M.2 2230
UTC-510W-A4EEWM-W179, 802.11a/b/g/n/ac/ax, 2T2R, BT5.2, M.2

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-310JP-USW1E Advantech UTC-300
10,1″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-310W-PE20AU Advantech TPC-300
10,1″ · Atom x6425E · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →