EN
UTC-515D-PE
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-515D-PE

Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch thiết kế không quạt, mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước bụi, vỏ nhôm nguyên khối tản nhiệt tốt. Trang bị bộ vi xử lý Intel Celeron J1900, màn hình cảm ứng điện dung kính 9H PCT và tích hợp bộ nguồn adapter 60W.

  • Mặt trước đạt chuẩn IP65 / NEMA4 chống nước và bụi bẩn
  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless) tiết kiệm điện năng và tối ưu độ bền
  • Khung vỏ nhôm nguyên khối (aluminum extrusion design) cứng cáp
  • Dải nhiệt độ hoạt động 0 ~ 40°C, khả năng chống rung 0.5G và chống sốc 5G
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
25.300.000đ – 37.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-515D-PE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12VDC
Đầu nối nguồnDC Input
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm, Desktop Stand, Floor Stand, Wall Mount
Kích thước (mm)389.81 x 240.12 x 45.20
Khối lượng (kg)4.85
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 (Mặt trước)
Chứng nhậnCE (RED Compliance), EN 61000-6-2: 2005 / AC: 2005, FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J1900
RAMDDR3L 1333 MHz · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (hỗ trợ tùy chọn RS-422/485)
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB3× USB 2.0 · 1× USB 3.0
Xuất hình1× VGA · 1× HDMI
Mở rộng1× Full-size MiniPCIe / mSATA

Màn hình

Kích thước15.6"
Độ phân giải1366 x 768 (Tùy chọn FHD 1920 x 1080)
Độ sáng (nit)400
Cảm ứngProjected Capacitive (Cảm ứng điện dung kính 9H)
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65 / NEMA4

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (20 mã)

1702002605Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 180cm 18AWG
1960060674N001IO Cover for UTC-515 series
UTC-P01-A1E5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P02-A0EMagnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P03-A1ERFID Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P06-A2ESmart Card Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P07-A4E2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection)
96PD-00824UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer)
96PD-00825UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only)
UTC-T01-STANDTriangle shape floor stand
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand
ARES-2424X-S170201Table Stand,100x100/75x75
ARES-12250-L101000Wall Mount, 75/100mm
UTC-WIFI-A0EEWM-W135H01E, 802.11 a/b/g/n,AR9382,2T2R, HMC
UTC-WIFI-A1EEWM-W168H01E, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R, BT4.2, HMC
UTC-WIFI-A2EEWM-W189H02E, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R, BT4.2, HMC
UTC-WIFI-A3EEWM-W193H01E, 802.11ac/a/b/g/n, 2T2R, BT5.0, HMC

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1001-R10 Cincoze CV-100/P1001
15,6″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-115GP-WEU1F Advantech UTC-100
15,6″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
TPC-315-RJ23A Advantech TPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →