EN
TPC-315 EHL Celeron J6412 Panel PC
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-315-RJ23A

Máy tính bảng công nghiệp 15 inch thiết kế không quạt (fanless), đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -10 đến 50°C. Hỗ trợ nguồn điện DC 24V, khả năng chống chịu va đập rung xóc tốt, trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412 và 8GB DDR4 RAM.

  • Mặt trước phẳng hoàn toàn đạt chuẩn bảo vệ kháng nước và bụi IP66
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 50°C
  • Hệ thống làm mát không quạt vỏ hợp kim nhôm đúc bền bỉ
  • Hỗ trợ mở rộng tính năng qua khe Advantech iDoor và Mini PCIe
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
33.800.000đ – 55.300.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-315-RJ23A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện24 VDC ± 20%
Kiểu lắp đặtVESA mount, Desktop, Wall, Panel
Kích thước (mm)383.2 x 307.3 x 66.5
Khối lượng (kg)5.15
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz) — With SSD
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2242/2280 B-key (SATA/USB2.0) · 1× 2.5" SATA SSD/HDD (Max. 7mm)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB 3.2 · 1× USB 2.0
Xuất hình1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size mini PCIe · 1× M.2 2230 A-E key · 1× iDoor slot

Màn hình

Kích thước15"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)300
Cảm ứng5-wire resistive
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

96PSA-A120W24T2-3120W 24VDC power supply
1702002600-31Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M
ARES-12240-AR01100Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm
ARES-12250-L101000WallMount, max.support 25kg, 75/100mm
ARES-2423S-A770L01TableStand, Black, 21.5"~34", 4~12kg, 100x100 75x75
ARES-5222A-ATW2000WallArm, 32", support 2~10kg, wo/KBtray, 75/100mm
20704WX1ES0008Img WIN10 LTSC TPC-3xx(W) Entry
20701WLE1S0018Img W11LTSC x64 v7.01.029 TPC-3xx(W)-x2xxx Entry
20701U22DS0004Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for TTPC series
PCM-24D2R2-BEIsolated RS-232, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D2R4-BEIsolated RS-422/485, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D4R2-BENon-Isolated RS-232, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-24D4R4-BENon-Isolated RS-422/485, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-27D24DI-AEDigital I/O, 16 DI / 8 DO, Isolation, DB37 x 1
PCM-24R2GL-AE2 Port Giga LAN Intel i350 PCIe mini card
PCM-24R2PE-AEIntel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2
PCM-24U2U3-BEPCM-24U2U3, 2-Port USB 3.0, mPCIe
PCM-24S2WF-CE802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260
PCM-23U1DG-CEInternal locked USB Slot for USB Dongle, mPCIe
PCM-26D2CA-BESJA1000 CANBus, Lattice, CANOpen, DB9 x 2

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W115C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
15,6″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-515JT-ATB0E Advantech UTC-500
15,6″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415-RX6A Advantech PPC-400
15″ · Atom x6425E · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-315-PJ60A Advantech PPC-300
15″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115C-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
15,6″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →