EN
7" WSVGA Panel PC, Atom X6211E 1.3 GHz
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-307W-PE20A

TPC-307W-PE20A là máy tính bảng công nghiệp 7 inch không quạt, sở hữu thiết kế viền nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ IP66 chống bẩn/nước, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến 60°C. Máy trang bị vi xử lý Intel Atom X6211E lõi kép, hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR4 tối đa 16GB, tích hợp bảo mật TPM 2.0 và đa dạng kết nối công nghiệp, phù hợp cho các giải pháp tự động化 và HMI.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt, viền mặt trước hợp kim nhôm đúc phẳng (True-flat) đạt chuẩn IP66
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20 đến 60 °C đáp ứng môi trường khắc nghiệt
  • Màn hình 7 inch WSVGA TFT LCD tuổi thọ 50.000 giờ với cảm ứng điện dung đa điểm P-CAP
  • Nguồn điện đầu vào 24VDC ± 20% với bảo vệ tiếp địa chassis
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
22.200.000đ – 36.200.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-307W-PE20A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24VDC ± 20%
Đầu nối nguồnPower receptor
Kiểu lắp đặtVESA Mount (75 x 75), Panel, Wall
Kích thước (mm)205 x 146 x 56
Khối lượng (kg)1.5
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz) — With M.2 2242
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

CPUIntel Atom X6211E
RAMDDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 M Key 2242/2280 (SATA/PCIe)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB2× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0
Mở rộng1× M.2 E Key

Màn hình

Kích thước7"
Độ phân giải1024 x 600
Độ sáng (nit)500
Cảm ứngP-CAP multi-touch
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (6 mã)

96PSA-A60W24T2-3ADP A/D 100-240V 60W 24V C14 CORD END 2PIN 62368
1702002600-31Power Cable US Plug 1.8 M
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
TPC-WLAN-A1M.2 AE, Wifi6 + BT5.3, 2T2R,w/Antenna, -40~85°C

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
8,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-108C-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
8,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
8,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-108C-R10/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
8,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →