EN
Panel PC Advantech

TPC-300

Một dòng, 21 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 6 cỡ màn, 6 loại CPU, 2 kiểu cảm ứng — phần còn lại giống hệt.

Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.

TPC-300

Đúng cho mọi cấu hình trong dòng

Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.

Nguồn điện một chiều
24–20 VDC
Cấp bảo vệ IP
IP66 (FRONT PANEL)
Cổng COM
2 cổng
Cổng mạng
2 cổng
Cấp nguồn qua mạng
Không có PoE
Vào/ra số (DIO)
Không có
Tản nhiệt
Không quạt (thụ động)

Chọn cấu hình

Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.

Cỡ màn
CPU
Cảm ứng

Hiện 21 / 21 cấu hình

Chọn so sánh Mã sản phẩm Màn hình CPU Môi trường Cổng · I/O Giá tham khảo
TPC-307W-PE20A 7″ · 1024 x 600 500 nit · Điện dung Atom X6211E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-307W-PE20AU 7″ · 1024 x 600 500 nit · Điện dung Atom X6211E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-310W-PE20A 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-310W-PE20AU 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-310W-PJ20A 10,1″ · 1280 x 800 500 nit · Điện dung Celeron J6412 -10~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-312-R833B 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Core i3-8145UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-312-R853B 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Core i5-8365UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-312-R873B 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Core i7-8665UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-312-RE23A 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-312-RJ23A 12,1″ · 1024 x 768 600 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-315-R833B 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Core i3-8145UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-315-R853B 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Core i5-8365UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-315-R873B 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Core i7-8665UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-315-RE23A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-315-RJ23A 15″ · 1024 x 768 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-317-R833B 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở Core i3-8145UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-317-R853B 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở Core i5-8365UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-317-R873B 17″ · 1280 x 1024 350 nit · Điện trở Core i7-8665UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-317-RE23A 17″ · 1280 x 1024 300 nit · Điện trở Atom x6425E -20~60°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-317-RJ23A 17″ · 1280 x 1024 300 nit · Điện trở Celeron J6412 -10~50°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN
TPC-318WH-P853A 18,5″ · 1366 x 768 450 nit · Điện dung Core i5-8365UE -10~55°C · IP66 (FRONT PANEL) Không quạt · 24–20 VDC 2 COM · 2 LAN

Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.

Không chắc cấu hình nào hợp?

Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.

Mở công cụ tự chọn máy Tìm sản phẩm tương đương Gửi yêu cầu