EN
TPC-317-R833B
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-317-R833B

Máy tính bảng điều khiển công nghiệp 17 inch thiết kế không quạt, vỏ nhôm đúc đạt chuẩn bảo vệ IP66 mặt trước, hoạt động ở dải nhiệt -10~55°C, nguồn 24 VDC ±20%. Tích hợp vi xử lý Intel Core i3-8145UE, sẵn 8GB DDR4 RAM và hỗ trợ khe mở rộng iDoor linh hoạt.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt, vỏ nhôm đúc bảo vệ nối đất và mặt trước đạt chuẩn IP66 chống bụi/nước
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 55°C, nguồn cấp 24 VDC ± 20%
  • Màn hình cảm ứng điện trở 5 dây mặt phẳng hoàn toàn (True-flat)
  • Hỗ trợ mở rộng iDoor cho giao thức fieldbus, I/O cách ly, truyền thông Wi-Fi/4G/5G/GPS
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
48.900.000đ – 79.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-317-R833B trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C (w/o air flow)
Nguồn điện24 VDC ± 20%
Đầu nối nguồn3-pin Plug-In Block
Kiểu lắp đặtVESA Mount, Desktop, Wall Mount, Panel Mount
Kích thước (mm)410.4 x 343.4 x 68
Khối lượng (kg)6.1
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz)
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, CB, UL

Máy tính

CPUIntel Core i3-8145UE
RAMDDR4 SO-DIMM · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× M.2 2280 M Key (SATA / NVMe PCIe x4) · 1× M.2 2242/3042/3052 B Key (SATA / PCIe / USB3.0) · 1× 2.5" SATA SSD/HDD (Max. 7mm)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE / 2.5 GbE
USB1× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2 Gen 2
Xuất hình1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size Mini PCIe · 1× iDoor slot · 1× SIM Slot

Màn hình

Kích thước17"
Độ phân giải1280 x 1024
Độ sáng (nit)350
Cảm ứng5-wire resistive
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (21 mã)

96PSA-A120W24T2-4120W 24VDC power supply
1702002600Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M
PPC-STAND-A1EStand For HMI Series
PPC-ARM-A03ARM VESA Standard (A-CLEVER)
PPC-174T-WL-MTEWall mount kit A800B for HMI
PCM-24D2R2-BEIsolated RS-232, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D2R4-BEIsolated RS-422/485, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D4R2-BENon-Isolated RS-232, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-24D4R4-BENon-Isolated RS-422/485, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-27D24DI-AEDigital I/O, 16 DI / 8 DO, Isolation, DB37 x 1
PCM-24R2GL-AE2 Port Giga LAN Intel i350 PCIe mini card
PCM-24R2PE-AEIntel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2
PCM-24U2U3-BEPCM-24U2U3, 2-Port USB 3.0, mPCIe
PCM-24S2WF-CE802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260
PCM-23C1CF-CE1 slot Cfast iDoor for CFast with PWR cable
PCM-23U1DG-CEInternal locked USB Slot for USB Dongle, mPCIe
PCM-26D2CA-BESJA1000 CANBus, Lattice, CANOpen, DB9 x 2
PCM-26D2CA-CEUSB CANBus, CANOpen, DB9 x 2

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-317S-RDI3A Advantech PPC-300
17″ · i3-1315UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P2102-i3-R10 Cincoze CV-100/P2102
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W115FHC-R10/P1301-i3-R11 Cincoze CV-100/P1301
15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117C-R11/P2202E-i3-R10 Cincoze CV-100/P2202
17″ · Core i3-1215UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-415W-PD3A Advantech PPC-400
15,6″ · Core i3-1315URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-117C-R11/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
17″ · Core Ultra 7/5/3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →