TPC-310W-PE20AU
Máy tính bảng công nghiệp Thin-Client 10.1 inch WXGA sản xuất tại Đài Loan, không quạt, thiết kế viền siêu mỏng, đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66 và vỏ nhôm đúc chịu lực. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60 °C, nguồn DC 24V, hỗ trợ lắp đặt VESA/Panel/Wall, trang bị vi xử lý Intel Atom x6425E và RAM DDR4 hỗ trợ tới 16GB.
- Sản xuất tại Đài Loan (Made in Taiwan)
- Màn hình TFT LCD 10.1 inch WXGA độ bền cao 50.000 giờ, kính cảm ứng đa điểm P-CAP
- Thiết kế True-flat viền siêu mỏng, vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối đạt chuẩn IP66 chống nước và bụi mặt trước
- Dải nhiệt độ vận hành rộng -20 ~ 60 °C phù hợp môi trường khắc nghiệt
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -20 ~ 60 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24VDC ± 20% |
| Đầu nối nguồn | 1 x Power receptor |
| Kiểu lắp đặt | VESA Mount (75 x 75), Panel, Wall |
| Kích thước (mm) | 260 x 179 x 50 |
| Khối lượng (kg) | 2.6 |
| Chống rung | 1 Grms (5 ~ 500 Hz) |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (Front panel) |
| Chứng nhận | BSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL |
Máy tính
| CPU | Intel Atom x6425E |
|---|---|
| RAM | DDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 M Key 2242/2280 (SATA/PCIe Signal) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000BASE-T |
| USB | 2× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0 |
| Mở rộng | 1× M.2 E Key 2230 |
Màn hình
| Kích thước | 10.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 x 800 |
| Độ sáng (nit) | 500 |
| Cảm ứng | P-CAP multi-touch |
| Kiểu khung | Die cast aluminum alloy |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)
| 96PSA-A60W24T2-3 | ADP A/D 100-240V 60W 24V C14 CORD END 2PIN 62368 |
|---|---|
| 1702002600-31 | Power Cable US Plug 1.8 M |
| 1702002605 | Power Cable EU Plug 1.8 M |
| 1702031801 | Power Cable UK Plug 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power Cable China/Australia Plug 1.8 M |
| TPC-WLAN-A1 | M.2 AE, Wifi6 + BT5.3, 2T2R,w/Antenna, -40~85°C |
| 20701WX1ES0005 | WIN10 LTSC V6.09 B008 for TPC-307W/TPC-310W Entry |
| 20701U22DS000 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for TTPC series |
| 20701WLE1S0009 | Img WIN11 LTSC x64 v7.01 B014 TPC-3xxW Entry |
| 20701AI0NS0005 | Img Android14 X86 for TPC 20250711 |
Cấu hình khác cùng dòng TPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.