EN
10.1" WXGA Panel PC with Intel® Atom® x6425E
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-310W-PE20AU

Máy tính bảng công nghiệp Thin-Client 10.1 inch WXGA sản xuất tại Đài Loan, không quạt, thiết kế viền siêu mỏng, đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66 và vỏ nhôm đúc chịu lực. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng -20 ~ 60 °C, nguồn DC 24V, hỗ trợ lắp đặt VESA/Panel/Wall, trang bị vi xử lý Intel Atom x6425E và RAM DDR4 hỗ trợ tới 16GB.

  • Sản xuất tại Đài Loan (Made in Taiwan)
  • Màn hình TFT LCD 10.1 inch WXGA độ bền cao 50.000 giờ, kính cảm ứng đa điểm P-CAP
  • Thiết kế True-flat viền siêu mỏng, vỏ hợp kim nhôm đúc nguyên khối đạt chuẩn IP66 chống nước và bụi mặt trước
  • Dải nhiệt độ vận hành rộng -20 ~ 60 °C phù hợp môi trường khắc nghiệt
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
28.700.000đ – 46.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-310W-PE20AU trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24VDC ± 20%
Đầu nối nguồn1 x Power receptor
Kiểu lắp đặtVESA Mount (75 x 75), Panel, Wall
Kích thước (mm)260 x 179 x 50
Khối lượng (kg)2.6
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz)
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 SO-DIMM · 1 khe · tối đa 16GB
Lưu trữ1× M.2 M Key 2242/2280 (SATA/PCIe Signal)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000BASE-T
USB2× USB USB 3.0 · 2× USB USB 2.0
Mở rộng1× M.2 E Key 2230

Màn hình

Kích thước10.1"
Độ phân giải1280 x 800
Độ sáng (nit)500
Cảm ứngP-CAP multi-touch
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (10 mã)

96PSA-A60W24T2-3ADP A/D 100-240V 60W 24V C14 CORD END 2PIN 62368
1702002600-31Power Cable US Plug 1.8 M
1702002605Power Cable EU Plug 1.8 M
1702031801Power Cable UK Plug 1.8 M
1700000596-11Power Cable China/Australia Plug 1.8 M
TPC-WLAN-A1M.2 AE, Wifi6 + BT5.3, 2T2R,w/Antenna, -40~85°C
20701WX1ES0005WIN10 LTSC V6.09 B008 for TPC-307W/TPC-310W Entry
20701U22DS000Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for TTPC series
20701WLE1S0009Img WIN11 LTSC x64 v7.01 B014 TPC-3xxW Entry
20701AI0NS0005Img Android14 X86 for TPC 20250711

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-110HC-R12/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
10,4″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
10,4″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110HC-R12/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
10,4″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-110C-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-3100-RE9B Advantech PPC-3100
10,4″ · Atom E3940 · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-110HC-R12/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
10,4″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →