EN
TPC-312 EHL Atom x6425E Panel PC
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-312-RE23A

Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch thiết kế không quạt (fanless), đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20 đến 60°C. Hỗ trợ nguồn điện DC 24V, khả năng chống rung xóc cao cùng nhiều tùy chọn lắp đặt, trang bị vi xử lý Intel Atom x6425E và 8GB DDR4 RAM cho ứng dụng tự động hóa.

  • Mặt trước phẳng hoàn toàn đạt chuẩn bảo vệ kháng nước và bụi IP66
  • Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 60°C
  • Hệ thống làm mát không quạt vỏ hợp kim nhôm đúc bền bỉ
  • Hỗ trợ mở rộng tính năng qua khe Advantech iDoor và Mini PCIe
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
33.500.000đ – 54.800.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-312-RE23A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-20 ~ 60 °C
Nguồn điện24 VDC ± 20%
Kiểu lắp đặtVESA mount, Desktop, Wall, Panel
Kích thước (mm)311.8 x 238 x 67
Khối lượng (kg)4.2
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz) — With SSD
Cấp bảo vệ IPIP66 (front panel)
Chứng nhậnBSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL

Máy tính

CPUIntel Atom x6425E
RAMDDR4 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× M.2 2242/2280 B-key (SATA/USB2.0) · 1× 2.5" SATA SSD/HDD (Max. 7mm)
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM1× RS-232 · 1× RS-232/422/485
LAN2× 2.5GbE Intel I226
USB3× USB 3.2 · 1× USB 2.0
Xuất hình1× DisplayPort
Mở rộng1× Full-size mini PCIe · 1× M.2 2230 A-E key · 1× iDoor slot

Màn hình

Kích thước12.1"
Độ phân giải1024 x 768
Độ sáng (nit)600
Cảm ứng5-wire resistive
Kiểu khung4:3
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)

96PSA-A120W24T2-3120W 24VDC power supply
1702002600-31Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M
ARES-12240-AR01100Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm
ARES-12250-L101000WallMount, max.support 25kg, 75/100mm
ARES-2423S-A770L01TableStand, Black, 21.5"~34", 4~12kg, 100x100 75x75
ARES-5222A-ATW2000WallArm, 32", support 2~10kg, wo/KBtray, 75/100mm
20704WX1ES0008Img WIN10 LTSC TPC-3xx(W) Entry
20701WLE1S0018Img W11LTSC x64 v7.01.029 TPC-3xx(W)-x2xxx Entry
20701U22DS0004Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for TTPC series
PCM-24D2R2-BEIsolated RS-232, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D2R4-BEIsolated RS-422/485, DB9 x 2, (USB type)
PCM-24D4R2-BENon-Isolated RS-232, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-24D4R4-BENon-Isolated RS-422/485, DB37 x 1 (USB Type)
PCM-27D24DI-AEDigital I/O, 16 DI / 8 DO, Isolation, DB37 x 1
PCM-24R2GL-AE2 Port Giga LAN Intel i350 PCIe mini card
PCM-24R2PE-AEIntel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2
PCM-24U2U3-BEPCM-24U2U3, 2-Port USB 3.0, mPCIe
PCM-24S2WF-CE802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260
PCM-23U1DG-CEInternal locked USB Slot for USB Dongle, mPCIe
PCM-26D2CA-BESJA1000 CANBus, Lattice, CANOpen, DB9 x 2

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CV-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
12,1″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-112HC-R11/P1001E-R10 Cincoze CV-100/P1001
12,1″ · Atom E3845 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
12,1″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-112HC-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CS-100/P1201
12,1″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →