TPC-312-RJ23A
Máy tính bảng công nghiệp 12.1 inch thiết kế không quạt (fanless), đạt chuẩn bảo vệ mặt trước IP66, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -10 đến 50°C. Hỗ trợ nguồn điện DC 24V, khả năng chống rung xóc cùng nhiều tùy chọn lắp đặt, trang bị vi xử lý Intel Celeron J6412 và 8GB DDR4 RAM.
- Mặt trước phẳng hoàn toàn đạt chuẩn bảo vệ kháng nước và bụi IP66
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 50°C
- Hệ thống làm mát không quạt vỏ hợp kim nhôm đúc bền bỉ
- Hỗ trợ mở rộng tính năng qua khe Advantech iDoor và Mini PCIe
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 24 VDC ± 20% |
| Kiểu lắp đặt | VESA mount, Desktop, Wall, Panel |
| Kích thước (mm) | 311.8 x 238 x 67 |
| Khối lượng (kg) | 4.2 |
| Chống rung | 1 Grms (5 ~ 500 Hz) — With SSD |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 (front panel) |
| Chứng nhận | BSMI, CCC, CE, FCC Class A, UL |
Máy tính
| CPU | Intel Celeron J6412 |
|---|---|
| RAM | DDR4 · 1 khe · tối đa 32GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 2242/2280 B-key (SATA/USB2.0) · 1× 2.5" SATA SSD/HDD (Max. 7mm) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 1× RS-232 · 1× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5GbE Intel I226 |
| USB | 3× USB 3.2 · 1× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× DisplayPort |
| Mở rộng | 1× Full-size mini PCIe · 1× M.2 2230 A-E key · 1× iDoor slot |
Màn hình
| Kích thước | 12.1" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 x 768 |
| Độ sáng (nit) | 600 |
| Cảm ứng | 5-wire resistive |
| Kiểu khung | 4:3 |
| IP mặt trước | IP66 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| 96PSA-A120W24T2-3 | 120W 24VDC power supply |
|---|---|
| 1702002600-31 | Power cable (US) 1.8 M |
| 1702002605 | Power cable (EU) 1.8 M |
| 1702031801 | Power cable (UK) 1.8 M |
| 1700000596-11 | Power cable (China/Australia) 1.8 M |
| ARES-12240-AR01100 | Wall Mount, support 2~10kg, 75/100mm |
| ARES-12250-L101000 | WallMount, max.support 25kg, 75/100mm |
| ARES-2423S-A770L01 | TableStand, Black, 21.5"~34", 4~12kg, 100x100 75x75 |
| ARES-5222A-ATW2000 | WallArm, 32", support 2~10kg, wo/KBtray, 75/100mm |
| 20704WX1ES0008 | Img WIN10 LTSC TPC-3xx(W) Entry |
| 20701WLE1S0018 | Img W11LTSC x64 v7.01.029 TPC-3xx(W)-x2xxx Entry |
| 20701U22DS0004 | Image AdvLinuxTu-IOTG_x64 V4.0.6 for TTPC series |
| PCM-24D2R2-BE | Isolated RS-232, DB9 x 2, (USB type) |
| PCM-24D2R4-BE | Isolated RS-422/485, DB9 x 2, (USB type) |
| PCM-24D4R2-BE | Non-Isolated RS-232, DB37 x 1 (USB Type) |
| PCM-24D4R4-BE | Non-Isolated RS-422/485, DB37 x 1 (USB Type) |
| PCM-27D24DI-AE | Digital I/O, 16 DI / 8 DO, Isolation, DB37 x 1 |
| PCM-24R2GL-AE | 2 Port Giga LAN Intel i350 PCIe mini card |
| PCM-24R2PE-AE | Intel i350, GbE, PoE IEEE 802.3af, PD, RJ45 x 2 |
| PCM-24U2U3-BE | PCM-24U2U3, 2-Port USB 3.0, mPCIe |
| PCM-24S2WF-CE | 802.11 a/b/g/n/ac 2T2R w/BT4.1, Intel AC9260 |
| PCM-23U1DG-CE | Internal locked USB Slot for USB Dongle, mPCIe |
| PCM-26D2CA-BE | SJA1000 CANBus, Lattice, CANOpen, DB9 x 2 |
Cấu hình khác cùng dòng TPC-300
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.