EN
TPC-318WH
Panel PC Advantech TPC-300

TPC-318WH-P853A

Máy tính bảng điều khiển công nghiệp 18.5 inch đạt chứng nhận chống cháy nổ C1D2, thiết kế không quạt vỏ hợp kim nhôm, mặt trước chống nước bụi IP66, hoạt động dải nhiệt -10~55°C, trang bị vi xử lý Intel Core i5-8365UE, 8GB RAM và 240GB SSD tích hợp sẵn.

  • Đạt chứng nhận chống cháy nổ Class 1 Division 2 (C1D2) cho môi trường nguy hiểm
  • Mặt trước vỏ hợp kim nhôm đúc đạt chuẩn IP66, thiết kế không quạt nhỏ gọn
  • Dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến 55°C, khả năng chống rung 1 Grms
  • Màn hình 18.5" WXGA TFT LED LCD độ sáng 450 nits, cảm ứng điện dung PCAP
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
68.200.000đ – 111.500.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã TPC-318WH-P853A trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 55 °C (w/o air flow)
Nguồn điện24 VDC ± 20%
Đầu nối nguồnPlug-In Block 1x3P/5.08mm
Kiểu lắp đặtPanel Mount
Kích thước (mm)477.72 x 298.72 x 70
Khối lượng (kg)6.3
Chống rung1 Grms (5 ~ 500 Hz)
Cấp bảo vệ IPIP66 (Front Panel)
Chứng nhậnCCC, CE, FCC Class A, UL Class 1 Division 2

Máy tính

CPUIntel Core i5-8365UE
RAMDDR4 SO-DIMM · tối đa 16GB
Lưu trữ1× 2.5" SSD
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 10/100/1000 Mbps
USB1× USB USB 2.0 · 4× USB USB 3.2
Xuất hình1× DisplayPort
Mở rộng1× M.2 M key · 1× M.2 B key · 1× 2.5" SSD/HDD Bay

Màn hình

Kích thước18.5"
Độ phân giải1366 x 768
Độ sáng (nit)450
Cảm ứngPCAP
Kiểu khungDie cast aluminum alloy
IP mặt trướcIP66

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (5 mã)

96PSA-A120W24T2-4120W 24VDC power supply
1702002600Power cable (US) 1.8 M
1702002605Power cable (EU) 1.8 M
1702031801Power cable (UK) 1.8 M
1700000596-11Power cable (China/Australia) 1.8 M

Cấu hình khác cùng dòng TPC-300

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng TPC-300 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

PPC-318SW-PDI5A Advantech PPC-300
18,5″ · i5-1335UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-117C-R11/P2302-R10 Cincoze CV-100/P2302
17″ · Core Ultra 7/5/3 (Meteor Lake-PS) · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 65 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2302E-R10 Cincoze CS-100/P2302
19″ · Core Ultra 7 165UL / Ultra 7 155UL / Ultra 5 135UL / Ultra 5 125UL / Ultra 3 105UL · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CS-119C-R11/P2102E-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
SPC-618WE-PUD74D Advantech SPC-600
18,5″ · Core i7-1365URE · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-119G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
19″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →