UTC-515KR-ATB0E
Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch thiết kế tản nhiệt không quạt, mặt trước đạt chuẩn chống nước bụi IP65, vỏ nhôm định hình bền bỉ. Màn hình cảm ứng điện trở (Resistive) 5 dây, trang bị vi xử lý Intel Atom N97, 8GB RAM, tích hợp bộ nguồn adapter IT.
- Thiết kế tản nhiệt không quạt, vỏ nhôm định hình chắc chắn cho môi trường công nghiệp
- Mặt trước chống nước và chống bụi đạt chuẩn IP65 / NEMA4
- Hỗ trợ lắp đặt chuẩn VESA 100 x 100 mm, thiết kế rãnh bên hông dễ dàng tích hợp thiết bị ngoại vi
- Màn hình 15.6 inch Full HD tỉ lệ 16:9 với công nghệ cảm ứng điện trở 5 dây (Single point Analog Resistive)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C (với luồng khí 0.7 m/s) |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | DC Power Jack |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 396.98 x 246.41 x 44 |
| Khối lượng (kg) | 4.85 |
| Chống rung | 2Grms @ 5 ~ 500Hz — khi dùng SSD |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 mặt trước / NEMA4 compliant |
| Chứng nhận | CE (RED Compliance), EN 61000-6-2: 2005 /AC: 2005, FCC, UL, CB, CCC, BSMI, ErP |
Máy tính
| CPU | Intel Atom N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5-4800 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA SSD bay · 1× M.2 2280/2242 M-Key (NVMe PCIe Gen3 / SATA) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 10/100/1000/2500 Mbit/s Intel i226-V |
| USB | 1× USB Type C · 2× USB 3.0 · 2× USB 2.0 |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 M-Key · 1× M.2 E-Key |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 220 |
| Cảm ứng | Single point Analog Resistive 5-wires touch |
| Kiểu khung | Vỏ nhôm định hình |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (17 mã)
| 1702002600 | Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D |
|---|---|
| 1702002605 | Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D |
| 1700000596-11 | Power cable, CCC, 3P, 10A, 250V, 183 cm (China) |
| 1700032693-11 | Power cable, BSI, 2P, 10A, 250V, 180 cm (UK) |
| 1960120429N001 | I/O cover for UTC-515K |
| UTC-P01-A1E | 5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P02-A0E | Magnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P03-A1E | RFID Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P06-A2E | Smart Card Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P07-A4E | 2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection) |
| 96PD-00824 | UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer) |
| 96PD-00825 | UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only) |
| UTC-T01-STAND | Triangle shape floor stand |
| UTC-H01-STANDE | H-shaped floor stand |
| ARES-2424X-S170201 | Table Stand,100x100/75x75 |
| ARES-12250-L101000 | Wall Mount, 75/100mm |
| UTC-WIFI-A7E | AIW-170BQ, 802.11ax/ac/b/g/n, BT5.2,QCA6856, 2T2R, M.2 2230 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.