PPC-715W-PN9
Máy tính bảng công nghiệp 15.6 inch lắp cột, thiết kế không quạt chuẩn IP65 toàn diện, nguồn 24VDC, trang bị vi xử lý Intel Processor N97 và bộ nhớ DDR5.
- Bảo vệ toàn diện chuẩn IP65 chống bụi và nước
- Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless) hoạt động tin cậy trong môi trường công nghiệp
- Hỗ trợ lắp cột (Pole mount, tương thích Rittal CP 40)
- Tích hợp cụm nút bấm điều khiển tùy chỉnh ở mặt trước (hỗ trợ tối đa 6 nút Ø22)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 53.400.000đ
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã PPC-715W-PN9 trong 4 giờ làm việc.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 50 °C (với SSD) |
|---|---|
| Nguồn điện | 24Vdc +/- 30% |
| Kiểu lắp đặt | Pole mount (Supports Rittal CP 40) |
| Kích thước (mm) | 396.2 x 300 x 62.1 |
| Khối lượng (kg) | 6.86 |
| Chống rung | 1Grms (5 ~ 500Hz) — với SSD |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 |
| Chứng nhận | CE, FCC Class B |
Máy tính
| CPU | Intel Processor N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA SSD bay (internal) · 1× M.2 M key 2280 (SATA/PCIe x1) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× 2.5 GbE Intel i226 |
| USB | 2× USB 3.0 · 2× USB 2.0 |
| Xuất hình | 2× DP · 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 E key 2230 |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 350 |
| Cảm ứng | P-cap multi touch default or Resistive (by request) |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Cấu hình khác cùng dòng PPC-700
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.
15,6″ · Core i3-8145UE · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-N305 · 2× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15″ · Core i3-8145UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · Core i3-1315URE · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 55 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15″ · Core i3-1115G4E · 5× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau → 15,6″ · i3-1315UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →