UTC-515I-PE
Máy tính cảm ứng công nghiệp All-in-One 15.6 inch thiết kế làm mát không quạt, mặt trước chống nước bụi đạt chuẩn IP65, vỏ nhôm đúc nguyên khối bền bỉ. Trang bị vi xử lý Intel Core i5-1145G7E thế hệ 11 và màn hình cảm ứng điện dung kính cường lực 9H.
- Thiết kế làm mát không quạt (fanless) tiết kiệm điện năng và vận hành êm ái
- Mặt trước đạt chuẩn IP65 / NEMA4 chống nước và chống bụi hiệu quả
- Khung nhôm đúc nguyên khối (aluminum extrusion) chắc chắn, tản nhiệt tốt
- Màn hình 15.6 inch widescreen 16:9, hỗ trợ chế độ hiển thị ngang và dọc
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 12V |
| Đầu nối nguồn | DC input |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 389.81 x 240.12 x 45.20 |
| Khối lượng (kg) | 4.85 |
| Chống rung | 1Grms với HDD, 2Grms với SSD — Random Vibration Test 5 ~ 500Hz |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 (Front Panel) |
| Chứng nhận | CE (RED Compliance), EN 61000-6-2: 2005 /AC: 2005, FCC, UL, CB, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-1145G7E |
|---|---|
| RAM | DDR4-3200 · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× 2.5" SATA HDD/SSD bay · 1× M.2 2280 M-Key (PCIe Gen4 x4 / SATA) |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232/422/485 |
|---|---|
| LAN | 2× GbE LAN1: Intel i219LM, LAN2: Intel i210AT/IT |
| USB | 4× USB USB 3.2 Gen 2x1 (10Gbps) · 1× USB USB Type-C USB 3.2 Gen 2x2 (20Gbps, support DP1.4a via Alt. Mode) |
| Xuất hình | 1× HDMI 2.0b · 1× DP 1.4a |
| Mở rộng | 1× M.2 E-Key 2230 · 1× M.2 B-Key 3042 · 1× M.2 M-Key 2280 |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1366 x 768 (FHD 1920 x 1080 Optional) |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive (9H Glass) |
| Kiểu khung | Aluminum |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)
| 1702002600 | Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D |
|---|---|
| 1702002605 | Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D |
| 1700000596 | Power cable, CCC, 3P, 10A, 250V, 183 cm (China) |
| 1700018704 | Power cable, BSI, 2P, 10A, 250V, 180 cm (UK) |
| 1960060674N001 | I/O cover for UTC-515 series |
| UTC-P01-A1E | 5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P02-A0E | Magnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P03-A1E | RFID Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P06-A2E | Smart Card Reader For UTC-5XX (USB connection) |
| UTC-P07-A4E | 2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection) |
| 96PD-00824 | UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer) |
| 96PD-00825 | UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only) |
| UTC-T01-STAND | Triangle shape floor stand |
| UTC-H01-STANDE | H-shaped floor stand |
| ARES-2424X-S170201 | Table Stand,100x100/75x75 |
| ARES-12250-L101000 | Wall Mount, 75/100mm |
| UTC-WIFI-A5E | AIW-163BR 802.11ax with BT, PCIe-USB, Realtek 8852BE, M.2 2230 |
| UTC-WIFI-A6E | EWM-W179,802.11ax/ac/b/g/n, 2T2R, BT5.2, M.2 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.