EN
UTC-520IT-ATB0E
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-520IT-ATB0E

Máy tính bảng cảm ứng công nghiệp 21.5 inch kháng nước kháng bụi toàn diện IP66/IP69K, trang bị vỏ thép không gỉ chống ăn mòn, cổng kết nối M12, thiết kế không quạt hoạt động trong dải nhiệt -10 đến 50°C và dải nguồn 11-32V DC, sử dụng vi xử lý Intel Core i5-1145G7E.

  • Chuẩn bảo vệ kháng nước kháng bụi IP66/IP69K toàn bộ hệ thống
  • Vỏ thép không gỉ (Stainless chassis) chống ăn mòn hóa chất
  • Toàn bộ cổng I/O sử dụng đầu kết nối chống nước M12
  • Dải nguồn đầu vào rộng từ 11 ~ 32V DC, thiết kế không quạt (fanless)
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
59.700.000đ – 97.600.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-520IT-ATB0E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động-10 ~ 50 °C
Nguồn điện11-32V
Đầu nối nguồnM12 waterproof connector
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)540 x 336 x 70
Khối lượng (kg)10.5
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP66/IP69K
Chứng nhậnCE, FCC, UL, CB

Máy tính

CPUIntel Core i5-1145G7E
RAMDDR4-3200 · 2 khe · tối đa 64GB
Lưu trữ1× M.2 SSD · 1× 2.5" SATA HDD Bay
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (RS-422/485)
LAN2× 1 Gbps
USB2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0
Mở rộng1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 M-Key

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive Glass Panel (7H Hardness)
Kiểu khungStainless chassis
IP mặt trướcIP66/IP69K

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)

1702002605Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1.83M
1700018704Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 1.8M 18AWG
Y5AO520000Cable M-DIN 4P(F)/waterproof 5P 1M
Y5AO520001A cable RJ45-8P8C/waterproof 8P 1M
Y5AO520002M cable waterproof /USB-A 4P*2 1M
Y5AO520003M Cable USB-A 9P(F)/Waterproof USB 9P(M) 1M
Y5AO520004M Cable 1*9 P D-SUB/waterproof 10P 1M

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-221C-R10/P2202E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2202
21,5″ · Core i5-1245UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P2102-i5-R10 Cincoze CS-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-321SW-PDI5A Advantech PPC-300
21,5″ · i5-1335UE · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-421W-PD7A Advantech PPC-400
21,5″ · Core i7-1365URE · 5× COM · 2× LAN · -20 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-100/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-221C-R10/P2102E-i5-R10 Cincoze CV-200/P2102
21,5″ · Core i5-8365UE · 4× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →