UTC-520IT-ATB0E
Máy tính bảng cảm ứng công nghiệp 21.5 inch kháng nước kháng bụi toàn diện IP66/IP69K, trang bị vỏ thép không gỉ chống ăn mòn, cổng kết nối M12, thiết kế không quạt hoạt động trong dải nhiệt -10 đến 50°C và dải nguồn 11-32V DC, sử dụng vi xử lý Intel Core i5-1145G7E.
- Chuẩn bảo vệ kháng nước kháng bụi IP66/IP69K toàn bộ hệ thống
- Vỏ thép không gỉ (Stainless chassis) chống ăn mòn hóa chất
- Toàn bộ cổng I/O sử dụng đầu kết nối chống nước M12
- Dải nguồn đầu vào rộng từ 11 ~ 32V DC, thiết kế không quạt (fanless)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | -10 ~ 50 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 11-32V |
| Đầu nối nguồn | M12 waterproof connector |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 540 x 336 x 70 |
| Khối lượng (kg) | 10.5 |
| Chống rung | 0.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP66/IP69K |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL, CB |
Máy tính
| CPU | Intel Core i5-1145G7E |
|---|---|
| RAM | DDR4-3200 · 2 khe · tối đa 64GB |
| Lưu trữ | 1× M.2 SSD · 1× 2.5" SATA HDD Bay |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (RS-422/485) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps |
| USB | 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.0 |
| Mở rộng | 1× M.2 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 M-Key |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 250 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive Glass Panel (7H Hardness) |
| Kiểu khung | Stainless chassis |
| IP mặt trước | IP66/IP69K |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (9 mã)
| 1702002605 | Power cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D |
|---|---|
| 1702002600 | Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D |
| 1700000596 | Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1.83M |
| 1700018704 | Power Cord UK BSI 2P 10A 250V 1.8M 18AWG |
| Y5AO520000 | Cable M-DIN 4P(F)/waterproof 5P 1M |
| Y5AO520001 | A cable RJ45-8P8C/waterproof 8P 1M |
| Y5AO520002 | M cable waterproof /USB-A 4P*2 1M |
| Y5AO520003 | M Cable USB-A 9P(F)/Waterproof USB 9P(M) 1M |
| Y5AO520004 | M Cable 1*9 P D-SUB/waterproof 10P 1M |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-500
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.