EN
UTC-520J-PE
Panel PC Advantech UTC-500

UTC-520J-PE

Máy tính cảm ứng công nghiệp 21.5 inch thiết kế không quạt, mặt trước chống nước/bụi chuẩn IP65, vỏ nhôm nguyên khối bền bỉ, trang bị màn hình cảm ứng điện dung 9H PCT và vi xử lý Intel Celeron J6412.

  • Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless), khung nhôm đùn nguyên khối hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
  • Mặt trước chống nước và bụi đạt chuẩn IP65 / NEMA4
  • Khả năng chống rung lên đến 2Grms (với SSD) và chống sốc 10G theo tiêu chuẩn IEC 60068
  • Hỗ trợ linh hoạt khe rãnh bên hông để dễ dàng tích hợp các thiết bị ngoại vi
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
34.700.000đ – 56.700.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-520J-PE trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12VDC
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)517.6 x 313.5 x 43.5
Khối lượng (kg)8
Chống rung1Grms with HDD, 2Grms with SSD — IEC 60068-2-64
Cấp bảo vệ IPIP65 (front panel)
Chứng nhậnCE, EN 61000-6-2: 2005 /AC: 2005, FCC, UL, CB, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Celeron J6412
RAMDDR4-3200 · 1 khe · tối đa 32GB
Lưu trữ1× 2.5" SATA HDD bay · 1× M.2 2242 SATA
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232/422/485
LAN2× 1 GbE Realtek RTL8111H
USB4× USB USB 3.2 Gen 2
Xuất hình1× HDMI · 1× DP
Mở rộng1× M.2 2230 E-Key · 1× M.2 B-Key · 1× M.2 2242 M-Key

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive (9H)
Kiểu khung16:9 widescreen
IP mặt trướcIP65 / NEMA4

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1702002605Power Cord 2P FRANCE 10A/16A 220V 1.83M 90D
1700000596Power cable, CCC, 3P, 10A, 250V, 183 cm (China)
1700018704Power cable, BSI, 2P, 10A, 250V, 180 cm (UK)
1960069544N001I/O cover for UTC-520 series
UTC-P01-A1E5M Camera Module For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P02-A0EMagnet Strip Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P03-A1ERFID Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P06-A2ESmart Card Reader For UTC-5XX (USB connection)
UTC-P07-A4E2D Barcode Module (Honeywell) for UTC-500 Series (USB connection)
96PD-00824UTK-700 Desktop Stand (w/o Printer)
96PD-00825UTK-700 Extension Tower (For 96PD-00824 only)
UTC-T01-STANDTriangle shape floor stand
UTC-H01-STANDEH-shaped floor stand
ARES-2424X-S170201Table Stand,100x100/75x75
ARES-12250-L101000Wall Mount, 75/100mm
UTC-WIFI-A5EAIW-163BR 802.11ax with BT5.2, PCIe-USB, Realtek 8852BE, M.2 2230
UTC-WIFI-A6EEWM-W179,802.11ax/ac/b/g/n, 2T2R, BT5.2, M.2

Cấu hình khác cùng dòng UTC-500

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-500 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-120GP-WEU1E Advantech UTC-100
21,5″ · Pentium N4200 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-321W-PJ60A Advantech PPC-300
21,5″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →