EN
UTC-120G
Panel PC Advantech UTC-100

UTC-120GP-WWW1E

Máy tính cảm ứng công nghiệp tất-cả-trong-một 21.5 inch thiết kế không quạt, chuẩn bảo vệ mặt trước IP65 chống nước bụi, hỗ trợ đi dây 3 hướng và chuẩn gá VESA. Trang bị vi xử lý Intel Pentium N4200, RAM 8GB, SSD 128GB và kết nối WiFi/Bluetooth.

  • Thiết kế công nghiệp không quạt, tiết kiệm năng lượng và hoạt động êm ái
  • Mặt trước đạt chuẩn bảo vệ IP65 chống nước và bụi
  • Màn hình cảm ứng điện dung 21.5 inch FHD tỉ lệ 16:9
  • Thiết kế nắp sau gọn gàng với hệ thống đi dây cáp 3 hướng
giá tham khảo · cập nhật 2026-08-09
32.700.000đ – 48.900.000đ

Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.

Hoặc để lại SĐT — kỹ thuật báo giá đúng mã UTC-120GP-WWW1E trong 4 giờ làm việc.

Yếu tố công nghiệp

Dải nhiệt hoạt động0 ~ 40 °C
Nguồn điện12V
Đầu nối nguồnDC Jack
Kiểu lắp đặtVESA 100 x 100 mm
Kích thước (mm)523.9 x 315.4 x 39.5
Khối lượng (kg)5.29
Chống rung0.5G
Cấp bảo vệ IPIP65 mặt trước
Chứng nhậnCE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI

Máy tính

CPUIntel Pentium N4200
RAMDDR3L · 1 khe · tối đa 8GB
Lưu trữ1× SSD M.2 2242
Khe mở rộng PCI/PCIe0

Kết nối & I/O

COM2× RS-232 (COM2 hỗ trợ RS-232/422/485)
LAN2× 1000 Mbps
USB4× USB 3.0
Xuất hình1× HDMI
Mở rộng1× M.2 Key-E · 1× M.2 Key-B

Màn hình

Kích thước21.5"
Độ phân giải1920 x 1080
Độ sáng (nit)250
Cảm ứngProjected Capacitive
IP mặt trướcIP65

Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.

Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.

Phụ kiện & module tuỳ chọn (18 mã)

1702002605Power Cord EU 3P 10A 250V 183cm 90
1702002600Power Cord 3P UL/CSA(USA) 125V 10A 1.83M 180D
1700000596-11Power Cord (China) CCC,10A 250V, 3P 1830mm
1700032693-11Power Cord BSI 3P 10A 250V 183cm
1700025928-03COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm
UTC-T01-STANDETri Shape Floor Stand 120cm
UTC-100P-STAND0EL Stand
UTC-300P-D20EDesk Stand, Silver, for UTC-115/120
UTC-AVALO-STAND0EAvalo Stand
ARES-2425X-S271001Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black)
ARES-12250-L101000Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black)
UTC-100P-B11E2D Barcode Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-C10E5M Camera for UTC-115/120
UTC-100P-R10ERFID Scanner for UTC-115/120
UTC-100P-M10EMSR Reader for UTC-115/120
UTC-100P-S10ESmart Card Reader for UTC-115/120
UTC-100P-L10ELED Light Bar for UTC-115/120
UTC-100P-F10EFinger Print Reader for UTC-115/120

Cấu hình khác cùng dòng UTC-100

Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.

Xem cả dòng UTC-100 và so từng cấu hình →

Sản phẩm tương đương từ dòng khác

Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.

CV-W121C-AG-R11/P1201-X6211E-R11 Cincoze CV-100/P1201
21,5″ · Atom x6211E · 3× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R10/P1301-X7425E-R10 Cincoze CS-100/P1301
21,5″ · Atom x7425E · 2× COM · 2× LAN · -40 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CS-W121C-R11/P1101-N42-R11 Cincoze CS-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · -20 ~ 70 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
UTC-520JR-ATB0E Advantech UTC-500
21,5″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · 0 ~ 40 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
PPC-321W-PJ60A Advantech PPC-300
21,5″ · Celeron J6412 · 2× COM · 2× LAN · -10 ~ 50 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless · cùng tầm giá
So cạnh nhau →
CV-W121G-R10/P1101-N42-R11 Cincoze CV-100/P1101
21,5″ · Pentium N4200 · 4× COM · 2× LAN · 0 ~ 60 °C
Điểm tương đương: cùng bậc hiệu năng CPU · cỡ màn tương đương · đáp ứng dải nhiệt · đủ cổng COM · đủ cổng LAN · cùng fanless
So cạnh nhau →
Thông số theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Tải datasheet →