UTC-100
Một dòng, 49 cấu hình. Các cấu hình khác nhau ở 3 cỡ màn, 7 loại CPU — phần còn lại giống hệt.
Màn hình và máy tính là một khối, gá thẳng lên mặt tủ.
Đúng cho mọi cấu hình trong dòng
Những mục dưới đây không đổi dù bạn chọn cấu hình nào — chọn xong khỏi phải kiểm lại.
- Cổng COM
- 2 cổng
- Cổng mạng
- 2 cổng
- Vào/ra số (DIO)
- Không có
- Tản nhiệt
- Không quạt (thụ động)
- Cảm ứng
- Điện dung
Chọn cấu hình
Lọc nhanh rồi bấm vào mã để xem thông số đầy đủ. Chưa chắc chọn cái nào, gửi điều kiện lắp đặt để kỹ thuật chọn giúp.
Hiện 49 / 49 cấu hình
| Chọn so sánh | Mã sản phẩm | Màn hình | CPU | Môi trường | Cổng · I/O | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UTC-115GP-AWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115GP-NUS1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115GP-WEU1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115GP-WUS1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115GP-WWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115HP-NUS1F | 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–5 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115HP-WEF1F | 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung | Core i3-8145UE | 0~35°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–5 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115HP-WEU1F | 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–5 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115HP-WUS1F | 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–5 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115HP-WWW1F | 15,6″ · 1920x1080 300 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–5 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115IP-NWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115IP-WUS1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115IP-WWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 300 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115KP-NWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115KP-NWW1P | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-115KP-WUF1F | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115KP-WUS1F | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115KP-WWF1F | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-115KP-WWW1F | 15,6″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120GP-AWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120GP-NUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120GP-WEU1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120GP-WUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120GP-WWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Pentium N4200 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120HP-NUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120HP-WEF1E | 21,5″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i3-8145UE | 0~35°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120HP-WEU1E | 21,5″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120HP-WUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120HP-WWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 400 nit · Điện dung | Core i5-8365UE | 0~35°C · IP65 FRONT PANEL Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120IP-WUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120IP-WWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-NUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-NWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-NWW1P | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN PoE | ||
| UTC-120KP-WUF1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-WUS1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-WWF1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-120KP-WWW1E | 21,5″ · 1920 x 1080 250 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124G1P-NWW1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Celeron J3455 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124G1P-WUS1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Celeron J3455 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124G1P-WWW1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Celeron J3455 | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · 12–24 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124I1P-WUS1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124I1P-WWW1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (MẶT TRƯỚC) Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124I3P-ATS0E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Core i5-1145G7E | 0~40°C · IP65 (FRONT PANEL) Không quạt · 12–30 VDC | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124KP-NWW1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124KP-WUF1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124KP-WUS1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124KP-WWF1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Core i3-N305 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — | ||
| UTC-124KP-WWW1E | 23,8″ · 1920 x 1080 350 nit · Điện dung | Processor N97 | 0~40°C · IP65 MẶT TRƯỚC Không quạt · — | 2 COM · 2 LAN — |
Không cấu hình nào khớp bộ lọc này. Bỏ bớt một điều kiện, hoặc hỏi kỹ thuật — bản bạn cần có thể đặt được dù không có sẵn trên trang.
Tích chọn 2–3 cấu hình ở cột đầu để đặt chúng cạnh nhau — trang so sánh tô nổi đúng những ô khác nhau, khỏi phải dò từng dòng.
Không chắc cấu hình nào hợp?
Mô tả chỗ lắp đặt — nhiệt độ, rung, nguồn điện, thiết bị cần nối — kỹ thuật IPC247 dựng cấu hình trọn bộ phù hợp với điều kiện đó.