UTC-115KP-WUF1F
Máy tính cảm ứng công nghiệp 15.6 inch Advantech UTC-115 (phiên bản cao cấp thị trường Mỹ) sở hữu CPU Intel Core i3-N305, 16GB RAM, 256GB SSD, thiết kế không quạt độ bền chuẩn IP65 mặt trước, đi kèm dây nguồn US và phần mềm quản lý từ xa.
- Khả năng kháng bụi và nước mặt trước đạt chuẩn IP65 công nghiệp.
- Thiết kế tản nhiệt thụ động fanless hoàn toàn không gây tiếng ồn, hạn chế bảo trì.
- Cấu hình cao cấp với chip Intel Core i3-N305 (8 nhân), RAM 16GB và SSD 256GB.
- Bao gồm sẵn dây nguồn chuẩn US và hệ điều hành Win11 IoT Enterprise.
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 20V |
| Đầu nối nguồn | USB Type-C |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 398.8 x 248.2 x 41.0 |
| Khối lượng (kg) | 2.4 |
| Chống rung | 1.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 mặt trước |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Core i3-N305 |
|---|---|
| RAM | DDR5 · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (COM2 hỗ trợ RS-232/422/485) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 Gbps |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-A · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 1× USB DC-in USB Type-C |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 Key-E · 1× M.2 Key-M |
Màn hình
| Kích thước | 15.6" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 400 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (23 mã)
| 1700001524 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US) |
|---|---|
| 170203183C / 170203183C-01 | Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU) |
| 1700019146 | Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China) |
| 170203180A | Power Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK) |
| 1700008921 | Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (JP) |
| 1700025928-03 | COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm |
| 1960102654N001 | VESA 100-to-75 adapter bracket for UTC-115/120/124 |
| 1930004980 | M4 screw for VESA adapter bracket |
| UTC-100P-STAND0E | L Stand for UTC-115 |
| UTC-300P-D20E | Desk Stand, Silver, for UTC-115/120 |
| UTC-UPOS-STAND0E | Double Hinge Stand |
| UTC-AVALO-STAND0E | Avalo Stand |
| ARES-2423X-S151001 | Table Stand for UTC-115 (Black) |
| ARES-2425X-S271001 | Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black) |
| ARES-12250-L101000 | Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black) |
| UTC-100P-B11E | 2D Barcode Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-C10E | 5M Camera for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R10E | RFID Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R30E | RFID Reader (NFC) for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-M10E | MSR Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-S10E | Smart Card Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-L10E | LED Light Bar for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-F10E | Finger Print Reader for UTC-115/120/124 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.