UTC-120KP-WUS1E
Máy tính cảm ứng công nghiệp Advantech UTC-120K 21.5 inch phiên bản thị trường Mỹ, chống bụi nước mặt trước IP65, thiết kế không quạt. Cấu hình trang bị Intel N97, RAM 8GB, SSD 128GB, kèm dây nguồn US và cài sẵn Win11 IoT.
- Mặt trước đạt chuẩn IP65 chống nước và bụi bẩn
- Thiết kế tản nhiệt không quạt (fanless) tiêu thụ điện năng thấp
- Màn hình cảm ứng điện dung Projected Capacitive 21.5 inch FHD
- Bao gồm dây nguồn chuẩn US (US power cord)
Đây là mức tham khảo cho bộ khung, chưa gồm RAM và ổ lưu trữ. Kỹ thuật IPC247 tư vấn cấu hình đầy đủ theo nhu cầu sử dụng.
Yếu tố công nghiệp
| Dải nhiệt hoạt động | 0 ~ 40 °C |
|---|---|
| Nguồn điện | 20V |
| Đầu nối nguồn | USB Type-C |
| Kiểu lắp đặt | VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước (mm) | 523.9 x 315.4 x 39.5 |
| Khối lượng (kg) | 5.29 |
| Chống rung | 0.5G |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 mặt trước |
| Chứng nhận | CE, FCC, CB, UL, CCC, BSMI |
Máy tính
| CPU | Intel Processor N97 |
|---|---|
| RAM | DDR5 4800MHz · 1 khe · tối đa 16GB |
| Lưu trữ | 1× SSD |
| Khe mở rộng PCI/PCIe | 0 |
Kết nối & I/O
| COM | 2× RS-232 (COM2 hỗ trợ RS-232/422/485) |
|---|---|
| LAN | 2× 1 GbE |
| USB | 2× USB USB 3.2 Gen 1 Type-A · 2× USB USB 2.0 · 1× USB USB 3.2 Gen 1 Type-C · 1× USB DC-in USB Type-C |
| Xuất hình | 1× HDMI |
| Mở rộng | 1× M.2 key 2230 · 1× M.2 key 2280 |
Màn hình
| Kích thước | 21.5" |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 x 1080 |
| Độ sáng (nit) | 250 |
| Cảm ứng | Projected Capacitive |
| Kiểu khung | 16:9 |
| IP mặt trước | IP65 |
Cần giá trọn bộ kèm RAM, ổ cứng và phụ kiện gá cho mã này? Để lại số — kỹ thuật báo trong 4 giờ làm việc.
Chỉ dùng số này để trả lời đúng yêu cầu của bạn.
Phụ kiện & module tuỳ chọn (22 mã)
| 1700001524 | Power Cord UL 3P 10A 125V 183cm (US) |
|---|---|
| 170203183C/170203183C-01 | Power Cord EU 3P 2.5A 250V 183cm (EU) |
| 1700019146 | Power Cord CCC 3P 2.5A 250V 183cm (China) |
| 170203180A | Power Cord BSI 3P 2.5A 250V 183cm (UK) |
| 1700008921 | Power Cord PSE 3P 7A 125V 183cm (JP) |
| 1700025928-03 | COM Port Converter cable RJ48-10P10C to D-SUB 9P 35cm |
| 1960102654N001 | VESA 100-to-75 adapter bracket for UTC-115/120/124 |
| 1930004980 | M4 screw for VESA adapter bracket |
| UTC-100P-STAND0E | L Stand |
| UTC-300P-D20E | Desk Stand, Silver, for UTC-115/120 |
| UTC-AVALO-STAND0E | Avalo Stand |
| ARES-2423X-S151001 | Table Stand for UTC-115 (Black) |
| ARES-2425X-S271001 | Tilt Table Stand for UTC-100 Serires (Black) |
| ARES-12250-L101000 | Vesa Wall-mount for UTC-100 Series (Black) |
| UTC-100P-B11E | 2D Barcode Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-C10E | 5M Camera for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R10E | RFID Scanner for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-R30E | RFID Reader (NFC) for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-M10E | MSR Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-S10E | Smart Card Reader for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-L10E | LED Light Bar for UTC-115/120/124 |
| UTC-100P-F10E | Finger Print Reader for UTC-115/120/124 |
Cấu hình khác cùng dòng UTC-100
Cùng khung máy, cùng kiểu lắp — khác nhau ở cỡ màn và CPU. Nếu mã trên chưa vừa ý, đổi sang một trong các mã dưới đây thường là đủ.
Sản phẩm tương đương từ dòng khác
Khác dòng — có mã khác cả hãng — nhưng cùng dạng máy và gần nhau ở các thông số chính. Chúng tôi đối chiếu tương thích theo tài liệu của hãng trước khi báo giá.